électrotropisme

Học thuật
Thân thiện
électrotropisme

Une plante montre un électrotropisme en orientant ses racines vers une source de courant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tính hướng điện: Hiện tượng sinh học trong đó một sinh vật hoặc một bộ phận của sinh vật (như rễ cây, sợi nấm) phát triển hoặc di chuyển định hướng để phản ứng lại với một kích thích điện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'électrotropisme est étudié en biophysique. (Tính hướng điện được nghiên cứu trong lĩnh vực vậtsinh học.)
    • Les racines de certaines plantes présentent un électrotropisme positif. (Rễ của một số loài thực vật thể hiện tính hướng điện dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "électrotropisme positif": tính hướng điện dương, chỉ sự phát triển hoặc di chuyển hướng về phía nguồn điện.

    • La croissance des hyphes fongiques vers une électrode est un exemple d'électrotropisme positif. (Sự phát triển của sợi nấm về phía một điện cựcmột ví dụ về tính hướng điện dương.)
  • "électrotropisme négatif": tính hướng điện âm, chỉ sự phát triển hoặc di chuyển ra xa nguồn điện.

    • Un électrotropisme négatif a été observé chez certains micro-organismes. (Tính hướng điện âm đã được quan sát thấymột số vi sinh vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Électrotaxie (n.f): Điện hướng động, chỉ sự di chuyển định hướng của một sinh vật di động (như vi khuẩn) để phản ứng với kích thích điện.
  • Tropisme (n.m): Tính hướng động, thuật ngữ chung chỉ phản ứng định hướng của sinh vật đối với một kích thích bên ngoài (như ánh sáng, trọng lực, hóa chất).
Từ đồng nghĩa
  • Réaction directionnelle à un champ électrique: Phản ứng hướng đối với một điện trường.
  • Orientation électrique: Định hướng điện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

électrotropisme

Une plante montre un électrotropisme en orientant ses racines vers une source de courant.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học) tính hướng điện