électrovanne

Học thuật
Thân thiện
électrovanne

L'électrovanne s'ouvre pour laisser passer l'eau dans le canal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cửa van điện: Một thiết bị điện, thường dùng trong các hệ thống thủy lợi hoặc công nghiệp, dùng để điều khiển dòng chảy của chất lỏng (như nước) bằng cách đóng hoặc mở van thông qua tín hiệu điện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'électrovanne contrôle l'irrigation des champs. (Cửa van điện điều khiển việc tưới tiêu cho cánh đồng.)
    • Il faut remplacer l'électrovanne défectueuse du système. (Cần phải thay thế cửa van điện bị hỏng của hệ thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "électrovanne à commande proportionnelle": cửa van điện điều khiển tỷ lệ (có thể điều chỉnh lưu lượng một cách chính xác, không chỉ đóng/mở hoàn toàn).
    • Ce système utilise une électrovanne à commande proportionnelle pour un dosage précis. (Hệ thống này sử dụng một cửa van điện điều khiển tỷ lệ để định lượng chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Soupape électrique (danh từ giống cái): Van điện. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật chung hơn.
  • Vanne (danh từ giống cái): Van. Đâytừ chung chỉ thiết bị đóng/mở dòng chảy.
  • Électrovalve (danh từ giống cái): Van điện. Đâymột biến thể từ đồng nghĩa phổ biến khác của "électrovanne".
Từ đồng nghĩa
  • Électrovalve (danh từ giống cái): Van điện.
  • Soupape électrique (danh từ giống cái): Van điện.
électrovanne

L'électrovanne s'ouvre pour laisser passer l'eau dans le canal.

danh từ giống cái
  1. (thủy lợi) cửa van điện

Từ gần giống