électrum

Học thuật
Thân thiện
électrum

L'électrum est utilisé pour créer des bijoux antiques.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Electrum (hợp kim): Một hợp kim tự nhiên hoặc nhân tạo, chủ yếu gồm vàng bạc, màu sắc nhạt hơn vàng nguyên chất. đã được sử dụng từ thời cổ đại để làm đồ trang sức đúc tiền xu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les premières pièces de monnaie étaient frappées en électrum. (Những đồng tiền xu đầu tiên được đúc bằng hợp kim electrum.)
    • Ce collier ancien est en électrum, un alliage d'or et d'argent. (Chiếc vòng cổ cổ xưa này được làm từ electrum, một hợp kim của vàng bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khảo cổ học lịch sử, électrum thường được nhắc đến như một vật liệu quan trọng cho các đồ tạo tác tiền tệ thời kỳ đầu.
    • Les archéologues ont découvert un trésor composé d'objets en électrum. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một kho báu gồm các đồ vật bằng electrum.)
Biến thể từ gần giống
  • Alliage (danh từ giống đực): hợp kim.
  • Or blanc (danh từ giống đực): vàng trắng (một hợp kim vàng hiện đại, khác với electrum).
Từ đồng nghĩa
  • Alliage or-argent: hợp kim vàng-bạc. (Đâymột cách mô tả chính xác hơn là một từ đồng nghĩa hoàn toàn.)
électrum

L'électrum est utilisé pour créer des bijoux antiques.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) electrum (hợp kim)