électuaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuốc dẻo ngọt: Một loại dược phẩm cổ truyền có dạng đặc, dẻo, thường được làm từ các thành phần thảo dược, mật ong hoặc đường, dùng để uống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'apothicaire a préparé un électuaire à base de plantes pour soulager la toux. (Người bào chế thuốc đã điều chế một loại thuốc dẻo ngọt từ thảo dược để làm dịu cơn ho.)
- Au Moyen Âge, les électuaires étaient des remèdes très répandus. (Vào thời Trung Cổ, thuốc dẻo ngọt là những phương thuốc rất phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Électuaire pectoral": Thuốc dẻo ngọt trị ho, làm dịu ngực.
- Ce vieux livre de médecine décrit la recette d'un électuaire pectoral. (Cuốn sách y học cổ này mô tả công thức của một loại thuốc dẻo ngọt trị ho.)
Biến thể và từ gần giống
- Pâte (danh từ giống cái): Hỗn hợp đặc, dẻo. Trong ngữ cảnh dược học, có thể chỉ một dạng thuốc đặc.
- Mélange médicamenteux (cụm danh từ): Hỗn hợp thuốc.
Từ đồng nghĩa
- Médicament consistant (cụm danh từ): Thuốc đặc.
- Remède épais (cụm danh từ): Phương thuốc đặc.
Lưu ý
- Từ "électuaire" ngày nay chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử y học, dược học cổ truyền hoặc khi nghiên cứu các văn bản cổ. Trong y học hiện đại, các dạng bào chế tương tự có thể được gọi bằng các thuật ngữ khác.
danh từ giống đực
- (y học) thuốc dẻo ngọt