élingué
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Động vật học):
- Không có lưỡi; không có vòi: Dùng để mô tả một số loài côn trùng, đặc biệt là bướm, không có vòi hút.
- Danh từ giống cái (Hàng hải):
- Buộc hàng: Một bó, một đơn vị hàng hóa được buộc chặt lại với nhau bằng dây thừng để vận chuyển hoặc xếp dỡ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le papillon élingué ne peut pas se nourrir de nectar. (Con bướm không vòi không thể hút mật hoa.)
- Danh từ giống cái:
- Les dockers ont chargé une élingue de bois sur le navire. (Các công nhân bốc xếp đã chất một buộc hàng gỗ lên tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Élinguer" (động từ): Hành động buộc hàng thành từng bó hoặc dùng dây cáp để nâng hàng.
- Il faut élinguer ces caisses avant de les hisser. (Phải buộc những thùng hàng này lại trước khi nâng chúng lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Élingue (danh từ giống cái): Dây cáp, dây thừng dùng để buộc hoặc treo hàng.
- Vérifiez la solidité de l'élingue avant de soulever la charge. (Kiểm tra độ chắc chắn của dây cáp trước khi nâng tải.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Aptère (không cánh - trong một số ngữ cảnh chuyên ngành khác).
- Danh từ: Fardeau (gánh nặng, kiện hàng), Paquetage (sự đóng gói, bó hàng).
tính từ
- (động vật học) không (có) lưỡi; không (có) vòi
- Papillon élinguébướm không vòi
danh từ giống cái
- (hàng hải) buộc hàng
- Une élinguée de deux tonnesmột buộc hàng hai tấn