chelinguer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (thông tục):
- Thối tha, có mùi hôi thối khó chịu: "chelinguer" là một động từ thông tục, lóng, dùng để diễn tả việc một thứ gì đó bốc mùi rất khó chịu, hôi thối.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Ça chelingue dans cette pièce ! (Căn phòng này thối tha quá!)
- Tes chaussettes chelinguent, mets-les à laver. (Đôi tất của mày thối quá, bỏ chúng vào giặt đi.)
- Après trois jours dans la poubelle, le poisson commence vraiment à chelinguer. (Sau ba ngày trong thùng rác, con cá bắt đầu thối thật rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chelinguer du bec" (lóng rất thô tục): hôi miệng.
- Il a trop bu hier soir, il chelingue du bec ce matin. (Hắn ta uống quá nhiều tối qua, sáng nay hôi miệng thối.)
"chelinguer des pieds/des aisselles": hôi chân / hôi nách.
- Quelle chaleur ! Tout le monde chelingue des aisselles. (Nóng quá! Ai cũng hôi nách cả.)
Biến thể và từ gần giống
Puer (động từ, ít thô tục hơn): hôi, bốc mùi.
- Ça pue ici ! (Ở đây hôi quá!)
Schlinguer (động từ, biến thể chính tả khác): cùng nghĩa với "chelinguer".
- Ça schlingue ! (Thối quá!)
Từ đồng nghĩa (thông tục)
- Puer: hôi thối.
- Cocotter (lóng cũ): có mùi hôi.
- Fouetter (lóng): bốc mùi.
Từ trái nghĩa
- Sentir bon: thơm.
- Embaumer: tỏa hương thơm ngát.
Lưu ý sử dụng
- "Chelinguer" là một từ rất thông tục, thuộc ngôn ngữ lóng (argot). Nó không phù hợp để sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc chuyên nghiệp. Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, suồng sã giữa bạn bè.
- Mức độ thô tục của nó tương đương với các từ như "puer" nhưng mang sắc thái mạnh hơn và đường phố hơn.
nội động từ
- (thông tục) thối tha