élucidation

Học thuật
Thân thiện
élucidation

L'élucidation du mystère a pris plusieurs jours.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự làm sáng tỏ, sự giải thích rõ ràng: Hành động hoặc quá trình làm cho một vấn đề, ý tưởng hoặc tình huống trở nên dễ hiểu hơn bằng cách cung cấp thông tin chi tiết hoặc giải thích.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'élucidation de ce mystère a pris des années. (Việc làm sáng tỏ bí ẩn này đã mất nhiều năm.)
    • Le professeur a fourni une élucidation claire du concept scientifique. (Giáo sư đã cung cấp một sự giải thích rõ ràng về khái niệm khoa học.)
    • Nous attendons l'élucidation de cette affaire par la police. (Chúng tôi đang chờ đợi sự làm sáng tỏ vụ việc này từ phía cảnh sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procéder à l'élucidation de...": Tiến hành làm sáng tỏ điều đó.

    • Les enquêteurs doivent procéder à l'élucidation des faits. (Các điều tra viên phải tiến hành làm sáng tỏ sự việc.)
  • "Demander une élucidation": Yêu cầu một sự giải thích rõ ràng.

    • Les journalistes ont demandé une élucidation sur la nouvelle politique. (Các nhà báo đã yêu cầu một sự giải thích rõ ràng về chính sách mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Élucider (động từ): làm sáng tỏ, giải thích .

    • Il faut élucider les causes de l'accident. (Cần phải làm sáng tỏ nguyên nhân của vụ tai nạn.)
  • Explication (danh từ giống cái): sự giải thích (nghĩa rộng thông dụng hơn).

  • Clarification (danh từ giống cái): sự làm cho rõ ràng, minh bạch.
Từ đồng nghĩa
  • Explication: sự giải thích.
  • Clarification: sự làm sáng tỏ, làm .
  • Éclaircissement: sự soi sáng, làm (thường dùng cho vấn đề phức tạp).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Apporter une élucidation: Mang đến/đưa ra một sự giải thích rõ ràng.
    • Le rapport apporte une élucidation définitive au problème. (Báo cáo đưa ra một sự làm sáng tỏ dứt khoát cho vấn đề.)
Thành ngữ liên quan
  • Mettre en lumière: Làm sáng tỏ, đưa ra ánh sáng (nghĩa tương tự trong ngữ cảnh trang trọng).
    • Cette découverte met en lumière un aspect inconnu de l'histoire. (Khám phá này làm sáng tỏ một khía cạnh chưa từng biết của lịch sử.)
élucidation

L'élucidation du mystère a pris plusieurs jours.

danh từ giống cái
  1. sự làm sáng tỏ