élucubration

Học thuật
Thân thiện
élucubration

Une personne abandonne une élucubration confuse sur son bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Công trình cặm cụi (viết lách, nghiên cứu): Chỉ một tác phẩm hoặc công trình được tạo ra từ sự lao động trí óc miệt mài, thường vào ban đêm, nhưng thường mang hàm ý tiêu cực về sự rườm rà, khó hiểu hoặc giá trị thực tế thấp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ses élucubrations philosophiques sont illisibles. (Những công trình triết học cặm cụi của anh ta thật khó đọc.)
    • Ne prends pas au sérieux ses élucubrations sur l'avenir. (Đừng coi trọng những suy nghĩ cặm cụi của anh ta về tương lai.)
    • Ce livre n'est qu'une longue élucubration sans intérêt. (Cuốn sách này chỉmột công trình dài dòng vô vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber dans l'élucubration": rơi vào sự suy diễn cầu kỳ, viển vông.

    • Son discours tombe dans l'élucubration pure. (Bài phát biểu của ông ta rơi vào sự suy diễn thuần túy.)
  • "une élucubration de l'esprit": một sản phẩm tưởng tượng kỳ quặc của trí óc.

    • Cette théorie n'est qu'une élucubration de son esprit. (Lý thuyết này chỉmột sản phẩm tưởng tượng kỳ quặc từ trí óc của hắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Élucubrer (động từ): lao tâm khổ tứ viết ra, nghĩ ra (một cách miệt mài, thường cho kết quả kỳ quặc).
    • Il a passé des nuits à élucubrer ce plan. (Anh ta đã thức nhiều đêm để nghĩ ra cái kế hoạch này.)
Từ đồng nghĩa
  • Divagation: sự lan man, lạc đề (trong tư tưởng hoặc lời nói).
  • Rêverie: mộng tưởng, ảo tưởng.
  • Spéculation oiseuse: suy đoán vô ích.
Từ trái nghĩa
  • Travail sérieux: công trình nghiên cứu nghiêm túc.
  • Oeuvre claire: tác phẩm rõ ràng, dễ hiểu.
  • Réflexion pertinente: sự suy nghĩ sâu sắc, thích đáng.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này thường được dùng với nghĩa chê bai, mỉa mai, để chỉ một tác phẩm hoặc ý tưởng được tạo ra một cách công phu nhưng lại rối rắm, viển vông hoặc giá trị thấp.
  • Tránh dùng từ này để mô tả một công trình nghiên cứu khoa học nghiêm túc giá trị.
élucubration

Une personne abandonne une élucubration confuse sur son bureau.

danh từ giống cái
  1. (nghĩa xấu) công trình cặm cụi (viết lách, nghiên cứu)