émanation

danh từ giống cái
  1. sự bốc lên, sự xông lên; hơi bốc lên
  2. (vậthọc) xạ khí
  3. (tôn giáo) thiên xạ
  4. (nghĩa bóng) cái toát ra, cái biểu lộ
émanation
Une émanation de vapeur s'élève de la tasse de thé chaud.