émasculation

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự thiến: Hành động cắt bỏ tinh hoàn của một con vật đực, thườngđể kiểm soát sinh sản hoặc làm thay đổi hành vi.
    • (Nghĩa bóng) Sự làm yếu đi, sự làm kém cỏi đi: Hành động tước bỏ sức mạnh, hiệu lực, sự nam tính hoặc sự mạnh mẽ của một người, một tổ chức, một ý tưởng hoặc một tác phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'émasculation des taureaux est une pratique courante en élevage. (Sự thiến những con đựcmột tập quán phổ biến trong chăn nuôi.)
    • La censure a conduit à l'émasculation du scénario original. (Sự kiểm duyệt đã dẫn đến việc làm yếu đi kịch bản gốc.)
    • Il a perdu tout son pouvoir après l'émasculation de son autorité par le conseil. (Ông ấy đã mất hết quyền lực sau khi quyền hành của mình bị hội đồng làm cho suy yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Émasculation d'un texte": Sự làm suy yếu nội dung hoặc thông điệp của một văn bản.

    • Les nombreuses révisions ont abouti à l'émasculation du manifeste politique. (Những lần sửa đổi nhiều lần đã dẫn đến sự làm suy yếu bản tuyên ngôn chính trị.)
  • "Émasculation économique": Sự làm suy yếu sức mạnh kinh tế.

    • Les sanctions ont pour but l'émasculation économique du pays. (Các biện pháp trừng phạt nhằm mục đích làm suy yếu kinh tế của đất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Émasculer (động từ): thiến; (nghĩa bóng) làm suy yếu, làm mất hiệu lực.

    • Émasculer un projet de loi. (Làm suy yếu một dự luật.)
  • Castration (danh từ): sự thiến. Từ này thường dùng theo nghĩa đen hơn ít dùng với nghĩa bóng so với "émasculation".

Từ đồng nghĩa
  • Affaiblissement (nghĩa bóng): sự làm suy yếu.
  • Amoindrissement: sự làm giảm bớt, sự làm suy giảm.
  • Castration (nghĩa đen): sự thiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ tiếng Pháp. Hành động được diễn đạt bằng động từ "émasculer").

Thành ngữ liên quan

(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Cách dùng nghĩa bóng của thường mang tính học thuật hoặc văn chương.)

danh từ giống cái
  1. sự thiến
  2. (nghĩa bóng) sự làm yếu đi, sự làm kém cỏi đi