émergence
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự ló ra, sự nhô lên: Hành động xuất hiện, trồi lên hoặc nhô ra từ một nơi nào đó, thường từ bên dưới hoặc từ bên trong.
- Sự xuất hiện, sự nổi lên: Sự bắt đầu tồn tại, trở nên rõ ràng hoặc quan trọng, đặc biệt là một ý tưởng, hiện tượng hoặc thực thể mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'émergence de la lune à l'horizon est un spectacle magnifique. (Sự ló ra của mặt trăng ở đường chân trời là một cảnh tượng tuyệt đẹp.)
- On observe l'émergence de nouvelles technologies chaque année. (Người ta quan sát thấy sự xuất hiện của các công nghệ mới mỗi năm.)
- L'émergence de ce mouvement artistique a changé la culture. (Sự nổi lên của trào lưu nghệ thuật này đã thay đổi văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong sinh vật học: Chỉ sự xuất hiện của một cơ quan hoặc đặc điểm tiến hóa hơn trong một loài.
- L'émergence des plumes chez les dinosaures est un sujet de recherche. (Sự xuất hiện của lông vũ ở khủng long là một chủ đề nghiên cứu.)
Trong thực vật học: Chỉ sự nhú lên, đâm chồi (của mầm, chồi cây).
- L'émergence des bourgeons annonce le printemps. (Sự nhú lên của các chồi cây báo hiệu mùa xuân.)
Biến thể và từ gần giống
Émergent(e) (tính từ): Đang nổi lên, đang xuất hiện.
- un pays émergent (một quốc gia đang nổi lên/mới nổi)
- une idée émergente (một ý tưởng đang hình thành)
Émerger (động từ): Nổi lên, ló ra, xuất hiện.
- La vérité commence à émerger. (Sự thật bắt đầu lộ ra.)
Từ đồng nghĩa
- Apparition (sự xuất hiện).
- Avènement (sự đến, sự khai sinh - thường cho một kỷ nguyên, ý tưởng lớn).
- Naissance (sự ra đời).
Các cụm từ liên quan
Point d'émergence: Điểm xuất hiện, điểm ló ra.
- Le point d'émergence de la source est dans la forêt. (Điểm lộ ra của mạch nước ngầm nằm trong rừng.)
Phénomène d'émergence: Hiện tượng nổi lên/xuất hiện.
- Ce philosophe étudie le phénomène d'émergence de la conscience. (Nhà triết học này nghiên cứu hiện tượng nổi lên của ý thức.)
Thành ngữ liên quan
- Être en émergence: Đang trong quá trình hình thành và phát triển, chưa hoàn toàn định hình.
- Ce domaine scientifique est encore en émergence. (Lĩnh vực khoa học này vẫn còn đang trong quá trình hình thành.)
danh từ giống cái
- sự ló ra, sự nhô lên
- (sinh vật học) sự xuất hiện cơ quan tiến hóa hơn
- (thực vật học) nhú