éminemment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Hết mực, tuyệt vời, cực kỳ: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao nhất của một phẩm chất, đặc điểm hoặc trạng thái. Nó diễn tả một cái gì đó ở mức độ đáng chú ý, nổi bật hoặc điển hình.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- C'est une question éminemment politique. (Đó là một câu hỏi hết mực chính trị.)
- Il est éminemment respectable. (Ông ấy hết mực đáng kính.)
- Cette solution est éminemment pratique. (Giải pháp này cực kỳ thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "éminemment + tính từ": Cấu trúc phổ biến nhất, bổ nghĩa và nhấn mạnh tính từ theo sau.
- Un artiste éminemment créatif. (Một nghệ sĩ hết mực sáng tạo.)
- "éminemment + danh từ": Ít phổ biến hơn, thường dùng với một số danh từ trừu tượng để nhấn mạnh bản chất.
- Une tâche éminemment délicatesse. (Một nhiệm vụ hết mực tế nhị.)
Biến thể và từ gần giống
- Éminent (tính từ): Xuất chúng, lỗi lạc, cao quý (dùng cho người hoặc vị trí).
- Un éminent scientifique. (Một nhà khoa học lỗi lạc.)
- Éminence (danh từ): Sự xuất chúng, lỗi lạc; hoặc danh hiệu "Đức Hồng Y".
- Son éminence dans son domaine est reconnue. (Sự xuất chúng của ông trong lĩnh vực của mình được công nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Extrêmement: Cực kỳ, vô cùng.
- Hautement: Rất, hết sức (mang sắc thái trang trọng).
- Particulièrement: Đặc biệt.
- Suprêmement: Tột bậc, tối cao.
Từ trái nghĩa
- Faiblement: Một cách yếu ớt.
- Légèrement: Nhẹ, một chút.
- Médiocrement: Một cách tầm thường, xoàng.
phó từ
- hết mực, tuyệt vời
- éminemment intelligentthông minh tuyệt vời