émissole
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cá nhám chồn: Tên gọi của một loài cá thuộc họ nhám, có thân hình thon dài và mõm nhọn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'émissole est un petit requin commun en Méditerranée. (Cá nhám chồn là một loài cá nhỏ phổ biến ở Địa Trung Hải.)
- Les pêcheurs ont remonté plusieurs émissoles dans leurs filets. (Những người đánh cá đã kéo lên nhiều con cá nhám chồn trong lưới của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học (ngư học, động vật học) hoặc đánh bắt cá. Trong đời sống hàng ngày, người ta có thể gọi chung là "un petit requin" (một con cá nhám nhỏ).
Biến thể và từ gần giống
- Émissole lisse (n.f): Cá nhám chồn trơn, một loài cụ thể trong họ.
- Requin-hâ (n.m): Một tên gọi khác cùng chỉ loài cá này.
Từ đồng nghĩa
- Requin-hâ (n.m): cá nhám chồn.
- Chien de mer (n.m): cá nhám (tên gọi chung cho một số loài cá nhám nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- (động vật học) cá nhám chồn