émondes

Học thuật
Thân thiện
émondes

Une femme ramasse des émondes dans son jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều):
    • Cành tỉa, cành cây đã được cắt tỉa: "Émondes" là danh từ số nhiều chỉ những cành cây, nhánh cây đã bị cắt bỏ trong quá trình tỉa cây, cắt tỉa cành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le jardinier a fait un grand tas d'émondes après avoir taillé les arbres. (Người làm vườn đã chất thành một đống lớn cành tỉa sau khi cắt tỉa cây.)
    • Nous utilisons les émondes pour allumer le feu. (Chúng tôi dùng những cành tỉa để nhóm lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fagots d'émondes": cành tỉa, củi nhỏ từ cành cây đã cắt.
    • Il vendait des fagots d'émondes pour le chauffage. (Ông ấy bán những củi từ cành tỉa để sưởi ấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Émondage (danh từ giống đực): hành động tỉa cành, việc cắt tỉa cây.
    • L'émondage des arbres fruitiers se fait en hiver. (Việc tỉa cành cây ăn quả được thực hiện vào mùa đông.)
  • Émonder (động từ): tỉa cành, cắt bỏ cành cây.
    • Il faut émonder cet arbre pour qu'il pousse mieux. (Cần phải tỉa cành cho cây này để phát triển tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Branches coupées: cành đã cắt.
  • Taille (trong ngữ cảnh này): vật liệu cắt tỉa, cành tỉa.
Lưu ý
  • Từ "émondes" gần như luôn luôn được sử dụngdạng số nhiều.
  • Đâymột từ chuyên dùng hơn trong lĩnh vực làm vườn, lâm nghiệp hoặc nông thôn.
émondes

Une femme ramasse des émondes dans son jardin.

danh từ giống cái (số nhiều)
  1. cành tỉa
    • Fagots d'émondes
      cành tỉa