émondes
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (số nhiều):
- Cành tỉa, cành cây đã được cắt tỉa: "Émondes" là danh từ số nhiều chỉ những cành cây, nhánh cây đã bị cắt bỏ trong quá trình tỉa cây, cắt tỉa cành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le jardinier a fait un grand tas d'émondes après avoir taillé les arbres. (Người làm vườn đã chất thành một đống lớn cành tỉa sau khi cắt tỉa cây.)
- Nous utilisons les émondes pour allumer le feu. (Chúng tôi dùng những cành tỉa để nhóm lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fagots d'émondes": bó cành tỉa, bó củi nhỏ từ cành cây đã cắt.
- Il vendait des fagots d'émondes pour le chauffage. (Ông ấy bán những bó củi từ cành tỉa để sưởi ấm.)
Biến thể và từ gần giống
- Émondage (danh từ giống đực): hành động tỉa cành, việc cắt tỉa cây.
- L'émondage des arbres fruitiers se fait en hiver. (Việc tỉa cành cây ăn quả được thực hiện vào mùa đông.)
- Émonder (động từ): tỉa cành, cắt bỏ cành cây.
- Il faut émonder cet arbre pour qu'il pousse mieux. (Cần phải tỉa cành cho cây này để nó phát triển tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Branches coupées: cành đã cắt.
- Taille (trong ngữ cảnh này): vật liệu cắt tỉa, cành tỉa.
Lưu ý
- Từ "émondes" gần như luôn luôn được sử dụng ở dạng số nhiều.
- Đây là một từ chuyên dùng hơn trong lĩnh vực làm vườn, lâm nghiệp hoặc nông thôn.
danh từ giống cái (số nhiều)
- cành tỉa
- Fagots d'émondesbó cành tỉa