émoustiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Kích thích, làm phấn chấn, làm hứng thú: "émoustiller" chỉ hành động kích thích sự vui vẻ, sự thích thú hoặc sự phấn khích của ai đó, thường theo cách tinh nghịch, dí dỏm hoặc gợi cảm.
- Làm cho vui nhộn, làm cho náo nhiệt: "émoustiller" cũng có thể dùng để chỉ việc làm cho một bầu không khí trở nên vui nhộn, sôi động hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Son humour a réussi à émoustiller toute l'assemblée. (Khiếu hài hước của anh ấy đã thành công trong việc làm cho cả hội trường phấn chấn.)
- Cette musique entraînante émoustille les danseurs. (Bản nhạc sôi động này kích thích các vũ công.)
- Il adore émoustiller ses amis avec des anecdotes amusantes. (Anh ta thích làm cho bạn bè hứng thú bằng những giai thoại vui nhộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"émoustiller les sens / l'imagination": kích thích các giác quan / trí tưởng tượng.
- Les épices de ce plat émoustillent agréablement les sens. (Các loại gia vị trong món ăn này kích thích các giác quan một cách dễ chịu.)
- Ce roman policier émoustille l'imagination du lecteur. (Cuốn tiểu thuyết trinh thám này kích thích trí tưởng tượng của người đọc.)
"émoustiller l'appétit": kích thích sự thèm ăn.
- L'odeur du pain frais émoustille l'appétit. (Mùi bánh mì mới ra lò kích thích sự thèm ăn.)
Biến thể và từ gần giống
Émoustillant(e) (tính từ): kích thích, làm phấn chấn, gây hứng thú.
- Une conversation émoustillante. (Một cuộc trò chuyện kích thích.)
Émoustillement (danh từ): sự kích thích, sự phấn chấn (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Exciter: kích động, kích thích.
- Stimuler: kích thích, khuyến khích.
- Amuser: làm vui, làm thích thú.
- Égayer: làm vui lên, làm tươi tỉnh.
Từ trái nghĩa
- Calmer: làm dịu, làm yên tĩnh.
- Ennuyer: làm buồn chán.
- Apaiser: làm nguôi, làm dịu đi.
ngoại động từ
- làm (cho) vui nhộn