émoustiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Kích thích, làm phấn chấn, làm hứng thú: "émoustiller" chỉ hành động kích thích sự vui vẻ, sự thích thú hoặc sự phấn khích của ai đó, thường theo cách tinh nghịch, dí dỏm hoặc gợi cảm.
    • Làm cho vui nhộn, làm cho náo nhiệt: "émoustiller" cũng có thể dùng để chỉ việc làm cho một bầu không khí trở nên vui nhộn, sôi động hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Son humour a réussi à émoustiller toute l'assemblée. (Khiếu hài hước của anh ấy đã thành công trong việc làm cho cả hội trường phấn chấn.)
    • Cette musique entraînante émoustille les danseurs. (Bản nhạc sôi động này kích thích các vũ công.)
    • Il adore émoustiller ses amis avec des anecdotes amusantes. (Anh ta thích làm cho bạn bè hứng thú bằng những giai thoại vui nhộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "émoustiller les sens / l'imagination": kích thích các giác quan / trí tưởng tượng.

    • Les épices de ce plat émoustillent agréablement les sens. (Các loại gia vị trong món ăn này kích thích các giác quan một cách dễ chịu.)
    • Ce roman policier émoustille l'imagination du lecteur. (Cuốn tiểu thuyết trinh thám này kích thích trí tưởng tượng của người đọc.)
  • "émoustiller l'appétit": kích thích sự thèm ăn.

    • L'odeur du pain frais émoustille l'appétit. (Mùi bánh mì mới ra lò kích thích sự thèm ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Émoustillant(e) (tính từ): kích thích, làm phấn chấn, gây hứng thú.

    • Une conversation émoustillante. (Một cuộc trò chuyện kích thích.)
  • Émoustillement (danh từ): sự kích thích, sự phấn chấn (ít dùng).

Từ đồng nghĩa
  • Exciter: kích động, kích thích.
  • Stimuler: kích thích, khuyến khích.
  • Amuser: làm vui, làm thích thú.
  • Égayer: làm vui lên, làm tươi tỉnh.
Từ trái nghĩa
  • Calmer: làm dịu, làm yên tĩnh.
  • Ennuyer: làm buồn chán.
  • Apaiser: làm nguôi, làm dịu đi.
ngoại động từ
  1. làm (cho) vui nhộn

Từ trái nghĩa