émulseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy tạo nhũ: Một thiết bị kỹ thuật dùng để trộn hai hoặc nhiều chất lỏng không hòa tan với nhau (như dầu và nước) thành một hỗn hợp đồng nhất gọi là nhũ tương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'émulseur est essentiel dans la production de mayonnaise. (Máy tạo nhũ rất cần thiết trong sản xuất mayonnaise.)
- Pour fabriquer cette crème, on utilise un émulseur puissant. (Để sản xuất loại kem này, người ta sử dụng một máy tạo nhũ công suất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Émulseur industriel": máy tạo nhũ công nghiệp.
- Cette usine est équipée d'un émulseur industriel de dernière génération. (Nhà máy này được trang bị một máy tạo nhũ công nghiệp thế hệ mới nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Émulsion (n.f): nhũ tương, sự tạo nhũ.
- La formation d'une émulsion stable nécessite un bon agent émulsifiant. (Việc tạo ra một nhũ tương ổn định đòi hỏi một chất nhũ hóa tốt.)
Émulsifiant (n.m): chất nhũ hóa.
- Le jaune d'œuf est un émulsifiant naturel. (Lòng đỏ trứng là một chất nhũ hóa tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Homogénéisateur (n.m): máy đồng nhất hóa (thường dùng trong các ngữ cảnh tương tự).
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) máy tạo nhũ