émulsine

Học thuật
Thân thiện
émulsine

Une émulsine est utilisée pour décomposer l'amygdaline dans une expérience de laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Emunxin: Một loại enzyme (chất men) trong thực vật, đặc biệttrong hạnh nhân đắng các hạt khác, khả năng thủy phân một số glycoside.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'émulsine est une enzyme végétale. (Emunxin là một enzyme thực vật.)
    • On extrait l'émulsine des amandes amères. (Người ta chiết xuất emunxin từ hạnh nhân đắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa sinh, "émulsine" thường được đề cập trong bối cảnh nghiên cứu về các phản ứng thủy phân do enzyme xúc tác.
    • L'action de l'émulsine sur l'amygdaline est bien documentée. (Tác động của emunxin lên amygdalin đã được ghi chép đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Enzyme (n): enzyme, men.
  • Hydrolase (n): hydrolase, nhóm enzyme thực hiện phản ứng thủy phân.
Từ đồng nghĩa
  • β-glucosidase: Một tên gọi khác dựa trên cơ chế hoạt động của enzyme này.
émulsine

Une émulsine est utilisée pour décomposer l'amygdaline dans une expérience de laboratoire.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học) emunxin (chất men)

Từ gần giống