émulsion

danh từ giống cái
  1. (hóa học; nhiếp ảnh; dược học) thể sữa, nhũ tương

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "émulsion"

émulsion
Une émulsion d'huile et de vinaigre forme la base de la vinaigrette.