émulsionner
Học thuậtThân thiện
L'émulsionner est une étape cruciale dans le développement des photographies argentiques.
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhũ hóa: Hành động trộn lẫn hai chất lỏng không hòa tan vào nhau (thường là dầu và nước) để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất, ổn định tạm thời gọi là nhũ tương.
- (Nhiếp ảnh) Cho lớp nhũ trương lên (phim ảnh, kính ảnh): Trong kỹ thuật nhiếp ảnh truyền thống, đây là hành động phủ một lớp nhũ tương nhạy sáng lên bề mặt phim hoặc kính để tạo ra vật liệu chụp ảnh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Pour préparer la mayonnaise, il faut émulsionner l'huile avec le jaune d'oeuf. (Để làm sốt mayonnaise, cần phải nhũ hóa dầu với lòng đỏ trứng.)
- Cette machine permet d'émulsionner les ingrédients pour créer une sauce lisse. (Máy này cho phép nhũ hóa các nguyên liệu để tạo ra một loại sốt mịn.)
- Avant l'ère du numérique, on devait émulsionner les plaques de verre en laboratoire. (Trước thời đại kỹ thuật số, người ta phải cho lớp nhũ trương lên các tấm kính trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Émulsionner à froid": Nhũ hóa lạnh (kỹ thuật trong chế biến thực phẩm hoặc mỹ phẩm để giữ nguyên tính chất của nguyên liệu).
- Cette crème est émulsionnée à froid pour préserver les vitamines. (Loại kem này được nhũ hóa lạnh để bảo toàn các vitamin.)
"Se faire émulsionner" (dạng phản thân, ít phổ biến): Được trộn lẫn, được tạo thành nhũ tương.
- Les liquides se sont émulsionnés sous l'effet de l'agitation vigoureuse. (Các chất lỏng đã được nhũ hóa dưới tác động của sự khuấy mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Émulsion (danh từ giống cái): Nhũ tương.
- Une émulsion d'huile dans l'eau. (Một nhũ tương dầu trong nước.)
Émulsifiant / Émulsionnant (tính từ): Có tính chất nhũ hóa.
- Un agent émulsifiant. (Một chất nhũ hóa.)
Émulsifiable (tính từ): Có thể nhũ hóa được.
Từ đồng nghĩa
- Homogénéiser: Đồng nhất hóa (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ cho nhũ tương).
- Mélanger intimement: Trộn lẫn một cách kỹ lưỡng, sâu sắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc trưng nào cho từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ đặc trưng nào sử dụng từ này.
L'émulsionner est une étape cruciale dans le développement des photographies argentiques.
danh từ giống đực
- nhũ hóa
- (nhiếp ảnh) cho lớp nhũ trương lên (phim ảnh, kính ảnh)