énergétique

Học thuật
Thân thiện
énergétique

Une scientifique explique un diagramme énergétique sur un tableau blanc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về năng lượng, liên quan đến năng lượng: "Énergétique" mô tả những liên hệ với khái niệm năng lượng, nguồn cung cấp năng lượng hoặc việc sử dụng năng lượng.
    • tính chất cung cấp nhiều năng lượng, bổ dưỡng: Dùng để chỉ thực phẩm hoặc đồ uống cung cấp nhiều calo, giúp cơ thể khỏe mạnh tràn đầy sinh lực.
  2. Danh từ giống cái:

    • Năng lượng học: Là một ngành khoa học nghiên cứu về năng lượng, các dạng năng lượng, sự chuyển hóa sử dụng chúng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La transition énergétique est un enjeu majeur. (Quá trình chuyển đổi năng lượngmột thách thức lớn.)
    • Cette boisson est très énergétique. (Thức uống này rất bổ dưỡng/cung cấp nhiều năng lượng.)
    • L'efficacité énergétique de ce bâtiment est excellente. (Hiệu suất năng lượng của tòa nhà này rất tuyệt vời.)
  • Danh từ giống cái:

    • Il étudie l'énergétique à l'université. (Anh ấy học ngành năng lượng họctrường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bilan énergétique": Cân bằng năng lượng, thường dùng trong vật lý, kinh tế hoặc dinh dưỡng để chỉ sự so sánh giữa năng lượng đầu vào đầu ra.

    • Le bilan énergétique du pays est déficitaire. (Cán cân năng lượng của đất nước đang bị thâm hụt.)
  • "Crise énergétique": Khủng hoảng năng lượng, chỉ tình trạng thiếu hụt nguồn cung cấp năng lượng.

    • Le monde a connu une crise énergétique dans les années 1970. (Thế giới đã trải qua một cuộc khủng hoảng năng lượng vào những năm 1970.)
Biến thể từ gần giống
  • Énergie (n.f): Năng lượng, sinh lực.

    • Les énergies renouvelables sont importantes pour l'avenir. (Các nguồn năng lượng tái tạo rất quan trọng cho tương lai.)
  • Énergisant, énergisante (adj): Giúp tăng cường sinh lực, bổ dưỡng (thường dùng cho thực phẩm, đồ uống).

    • Un repas énergisant avant le sport. (Một bữa ăn bổ dưỡng trước khi chơi thể thao.)
  • Énergétisme (n.m): Thuyết năng lượng (một học thuyết triết học hoặc y học cổ xưa coi năng lượngnguyêncơ bản).

Từ đồng nghĩa
  • Vital (adj): Tràn đầy sức sống, sinh lực (khi nói về tính chất bổ dưỡng).
  • Nutritif, nutritive (adj): Bổ dưỡng, giàu dinh dưỡng.
  • Dynamique (adj): Năng động (khi nói về tính chất cung cấp sức mạnh).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Politique énergétique: Chính sách năng lượng.

    • La politique énergétique de l'Union européenne. (Chính sách năng lượng của Liên minh Châu Âu.)
  • Secteur énergétique: Ngành năng lượng, lĩnh vực năng lượng.

    • Investir dans le secteur énergétique. (Đầu vào lĩnh vực năng lượng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "énergétique".

énergétique

Une scientifique explique un diagramme énergétique sur un tableau blanc.

tính từ
  1. xem énergie
    • Théorie énergétique
      thuyết năng lượng
danh từ giống cái
  1. năng lượng học
  2. như énergétisme