énormément
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Rất nhiều, vô cùng, cực kỳ: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao, số lượng lớn hoặc cường độ mạnh của một hành động, trạng thái hoặc đặc điểm. Thường mang sắc thái nhấn mạnh hơn so với "beaucoup" (nhiều).
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il travaille énormément pour réussir. (Anh ấy làm việc rất nhiều để thành công.)
- J'ai énormément apprécié ton aide. (Tôi vô cùng trân trọng sự giúp đỡ của bạn.)
- Cette nouvelle l'a énormément surprise. (Tin tức đó làm cô ấy ngạc nhiên cực kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "énormément de + danh từ": Rất nhiều (cái gì đó). Cấu trúc này dùng để chỉ số lượng lớn.
- Il a énormément de livres dans sa bibliothèque. (Anh ấy có rất nhiều sách trong thư viện của mình.)
- Nous avons reçu énormément de soutien. (Chúng tôi đã nhận được rất nhiều sự ủng hộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Énorme (tính từ): To lớn, khổng lồ, phi thường.
- C'est un énorme projet. (Đó là một dự án to lớn.)
- Beaucoup (phó từ): Nhiều. (Từ gần nghĩa nhưng ít nhấn mạnh hơn "énormément").
- Je t'aime beaucoup. (Tôi yêu bạn nhiều.)
Từ đồng nghĩa
- Extrêmement: Cực kỳ, vô cùng.
- Immensément: Vô cùng, mênh mông.
- Infiniment: Vô hạn, vô cùng.
- Considérablement: Đáng kể.
Thành ngữ liên quan
- "Cela me fait *énormément plaisir.": Điều đó làm tôi vui *vô cùng.
- Merci pour ton cadeau, cela me fait énormément plaisir. (Cảm ơn món quà của bạn, điều đó làm tôi vui vô cùng.)
phó từ
- nhiều quá đáng
- Il fume énornémentanh ta hút nhiều quá đáng