énumérer

Học thuật
Thân thiện
énumérer

L'enseignant demande aux élèves d'énumérer les couleurs de l'arc-en-ciel.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Liệt kê, kể ra từng cái một: Hành động nêu ra một loạt các sự vật, sự việc, chi tiết theo một trình tự, thườngđể làm , chứng minh hoặc đếm.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le professeur a énuméré les règles de la classe. (Giáo viên đã liệt kê các quy định của lớp học.)
    • Pour faire la liste de courses, elle énumère tous les ingrédients nécessaires. (Để làm danh sách mua sắm, ấy liệt kê tất cả các nguyên liệu cần thiết.)
    • Le rapport énumère les causes principales de l'accident. (Báo cáo liệt kê các nguyên nhân chính của vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Énumérer point par point": liệt kê từng điểm một, một cách rất hệ thống.
    • Il a énuméré ses arguments point par point. (Anh ấy đã liệt kê các lập luận của mình từng điểm một.)
Biến thể từ gần giống
  • Énumération (danh từ giống cái): sự liệt kê, bản liệt kê.
    • Son discours était une longue énumération de faits. (Bài phát biểu của anh tamột bản liệt kê dài các sự kiện.)
  • Énumératif, énumérative (tính từ): tính chất liệt kê.
    • Un style énumératif. (Một phong cách liệt kê.)
Từ đồng nghĩa
  • Lister: lập danh sách (nhấn mạnh đến việc tạo thành một danh sách).
  • Citer: kể ra, trích dẫn (có thể không theo một danh sách đầy đủ hoặc trích dẫn nguồn).
  • Détailler: trình bày chi tiết (nhấn mạnh đến việc mô tả từng phần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "énumérer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "énumérer")

énumérer

L'enseignant demande aux élèves d'énumérer les couleurs de l'arc-en-ciel.

ngoại động từ
  1. đếm, liệt kê
    • énumérer les détails
      liệt kê các chi tiết