épanchement

Học thuật
Thân thiện
épanchement

Il a besoin d'épanchements avec un ami proche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Y học) Sự tràn, sự thoát ra: Chỉ sự thoát ra của một chất lỏng (thườngmáu, dịch) khỏi mạch máu hoặc khoang bình thường của lan vào các xung quanh.
    • Sự thổ lộ tâm tình, sự giãi bày: Chỉ hành động mở lòng, chia sẻ những suy nghĩ cảm xúc thầm kín, riêng tư với người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa y học:

    • Le médecin a diagnostiqué un épanchement pleural. (Bác sĩ chẩn đoán tràn dịch màng phổi.)
    • Un épanchement sanguin peut être le signe d'une blessure interne. (Tràn máu có thểdấu hiệu của một chấn thương bên trong.)
  • Nghĩa thổ lộ tâm tình:

    • Elle avait besoin d'un épanchement avec sa meilleure amie. ( ấy cần được thổ lộ tâm tình với người bạn thân nhất.)
    • Leurs épanchements autour d'un café ont duré des heures. (Cuộc trò chuyện thổ lộ tâm tình của họ bên tách phê đã kéo dài hàng giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Besoin d'épanchement(s)": Nhu cầu được giãi bày, chia sẻ tâm sự.

    • Après cette épreuve, il a un réel besoin d'épanchement. (Sau thử thách đó, anh ấy thực sự nhu cầu được giãi bày.)
  • "Épanchement du cœur": Sự thổ lộ từ đáy lòng, sự bộc bạch chân thành.

    • Dans sa lettre, on sent un véritable épanchement du cœur. (Trong bức thư của anh ấy, người ta cảm nhận được một sự bộc bạch chân thành từ đáy lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Épanché, épanchée (tính từ): Được tràn ra, được thổ lộ.

    • Une douleur épanchée (Nỗi đau được giãi bày).
  • Épanchement pleural (danh từ): Tràn dịch màng phổi.

  • Épanchement sanguin (danh từ): Tràn máu.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa y học: Évasion (sự thoát ra), extravasation (sự tràn ra ngoài mạch).
  • Nghĩa thổ lộ: Confidence (sự tâm sự), effusion (sự tuôn trào tình cảm), confession (sự thú nhận, bày tỏ).
Các cụm từ liên quan
  • S'épancher (động từ phản thân): Thổ lộ tâm tình, giãi bày.
    • Elle s'est épanchée auprès de sa sœur. ( ấy đã thổ lộ tâm tình với chị gái.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir le cœur sur les lèvres (nghĩa bóng, gần với "épanchement"): nói đó, rất cởi mở.
    • Avec elle, il a le cœur sur les lèvres. (Với ấy, anh ta thổ lộ hết những trong lòng.)
épanchement

Il a besoin d'épanchements avec un ami proche.

danh từ giống đực
  1. (y học) sự tràn
    • épanchement sanguin
      sự tràn máu
  2. sự thổ lộ tâm tình
    • Besoin d'épanchements
      nhu cầu thổ lộ tâm tình