épanouir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm nở ra, làm bung nở: Chỉ hành động khiến một cái gì đó, thường là hoa, mở ra hoàn toàn.
- Làm giãn ra, làm giang ra: Chỉ hành động mở rộng, trải ra một thứ gì đó.
- Làm hớn hở, làm rạng rỡ: Chỉ việc khiến cho biểu cảm (như khuôn mặt) trở nên tươi vui, rạng ngời.
- Làm phát triển, làm nảy nở: Chỉ việc thúc đẩy sự phát triển đầy đủ tiềm năng của một người, một phẩm chất hoặc một ý tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le soleil du printemps épanouit les bourgeons. (Nắng xuân làm nở những nụ hoa.)
- L’oiseau épanouit ses ailes. (Con chim giang rộng đôi cánh.)
- Cette bonne nouvelle épanouit son visage. (Tin vui này làm khuôn mặt cô ấy rạng rỡ.)
- Ce métier créatif l’a épanoui. (Công việc sáng tạo này đã làm anh ấy phát triển toàn diện / nở rộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
S'épanouir (Động từ phản thân): Tự nở hoa, phát triển mạnh mẽ, cảm thấy hạnh phúc và thực hiện được tiềm năng của bản thân.
- Elle s’est épanouie dans son nouveau rôle de mère. (Cô ấy đã nở rộ / hạnh phúc trong vai trò mới làm mẹ.)
- La plante s’épanouit à l’ombre. (Cây phát triển tươi tốt trong bóng râm.)
Être épanoui(e) (Tính từ): (Người) hạnh phúc, rạng rỡ, đang phát triển toàn diện.
- On voit qu’il est épanoui dans son travail. (Có thể thấy anh ấy rất hạnh phúc / thăng hoa trong công việc.)
Biến thể và từ gần giống
Épanouissement (danh từ giống đực): Sự nở hoa, sự phát triển toàn diện, sự hạnh phúc viên mãn.
- L’épanouissement personnel est un but important. (Sự phát triển bản thân là một mục tiêu quan trọng.)
Épanoui(e) (tính từ): Đã nở, rạng rỡ, hạnh phúc.
- Une fleur épanouie (một bông hoa đã nở)
- Un sourire épanoui (một nụ cười rạng rỡ)
Từ đồng nghĩa
- Faire fleurir / fleurir: làm nở hoa, nở hoa.
- Développer: phát triển.
- Ravir, réjouir: làm vui mừng, làm hân hoan (nghĩa làm rạng rỡ).
- Élargir, déployer: mở rộng, trải ra (nghĩa giang ra).
Thành ngữ liên quan
- Épanouir la rate (thân mật, ít dùng): Làm cho vui vẻ, làm cho cười thoải mái.
- Cette comédie m’a épanoui la rate. (Vở hài kịch này đã khiến tôi cười vui sảng khoái.)
ngoại động từ
- làm nở
- La chaleur épanouit les fleursnóng làm nở hoa
- mở ra, giang ra
- Barque qui épanouit ses voilesthuyền giăng buồm ra
- làm cho hớn hở
- La joie épanouit le visageniềm vui làm cho mặt hớn hở
- làm cho phát triển, làm cho nảy nở
- épanouir la rate(thân mật) làm cho vui tươi