épanner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đẽo phẳng mặt (đá vôi silic dùng trong xây dựng): Hành động làm cho bề mặt của một vật liệu (thườngđá vôi silic) trở nên phẳng nhẵn bằng cách gọt, đẽo.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le tailleur de pierre doit épanner le bloc de calcaire siliceux avant de l'utiliser. (Người thợ đẽo đá phải đẽo phẳng mặt khối đá vôi silic trước khi sử dụng .)
    • Cette technique sert à épanner la surface pour un jointoiement parfait. (Kỹ thuật này dùng để đẽo phẳng bề mặt nhằm đường ghép nối hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Épanner une pierre de taille": Đẽo phẳng một phiến đá xây.
    • Avant la pose, il est crucial d'épanner chaque pierre de taille. (Trước khi đặt, việc đẽo phẳng từng phiến đá xâyrất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Épannage (danh từ): Hành động đẽo phẳng mặt đá; kết quả của việc đẽo phẳng.
    • L'épannage des pierres est une étape délicate. (Việc đẽo phẳng đámột công đoạn đòi hỏi sự tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Aplanir: Làm phẳng, san bằng (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho các bề mặt khác).
  • Dresser: Đẽo sửa, làm nhẵn (một bề mặt đá hoặc gỗ).
Lưu ý
  • Từ "épanner" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng, khai thác đá hoặc nghề thủ công đá. không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
ngoại động từ
  1. đẽo phẳng mặt (đá vôi silic dùng trong xây dựng)