épargnant

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người dành dụm, người tiết kiệm: Từ này chỉ một người thói quen hoặc hành động tích lũy tiền bạc, không tiêu xài hoang phí.
    • Người gửi tiền tiết kiệm: Trong ngữ cảnh ngân hàng, từ này cũng có thể chỉ một khách hàng gửi tiền vào tài khoản tiết kiệm.
  2. Tính từ (từ hiếm, nghĩa ít dùng):

    • Tiết kiệm: Miêu tả đặc tính của một người hoặc một hành động xu hướng tiết kiệm, dành dụm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Un épargnant prudent diversifie ses placements. (Một người tiết kiệm thận trọng đa dạng hóa các khoản đầu của mình.)
    • La banque propose un taux d'intérêt attractif pour les épargnants. (Ngân hàng đề xuất một mức lãi suất hấp dẫn cho những người gửi tiết kiệm.)
  • Tính từ (ít dùng):

    • Une personne épargnante (một người tính tiết kiệm) – cách dùng này hiếm gặp hơn so với danh từ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Petit épargnant": người gửi tiết kiệm nhỏ, thường chỉ những cá nhân số tiền tiết kiệm khiêm tốn.

    • Ce fonds est accessible au petit épargnant. (Quỹ này có thể tiếp cận được với người gửi tiết kiệm nhỏ.)
  • "Épargnant institutionnel": nhà đầu tổ chức, thườngcác công ty bảo hiểm, quỹ hưu trí, số vốn đầu lớn.

    • Les épargnants institutionnels dominent ce marché. (Các nhà đầu tổ chức chi phối thị trường này.)
Biến thể từ gần giống
  • Épargne (danh từ giống cái): sự tiết kiệm, tiền tiết kiệm.

    • Il place son épargne sur un livret. (Anh ấy gửi tiền tiết kiệm của mình vào một sổ tiết kiệm.)
  • Épargner (động từ): tiết kiệm, dành dụm; tha thứ.

    • Il faut épargner pour l'avenir. (Phải tiết kiệm cho tương lai.)
Từ đồng nghĩa
  • Thrifty person : Người lối sống tiết kiệm, không lãng phí.
  • Saver : Người thói quen dành dụm tiền bạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "épargnant". Các cụm từ liên quan thường xuất phát từ động từ "épargner".)

Thành ngữ liên quan
  • "Être économe de ses paroles": (nghĩa bóng) tiết kiệm lời nói, ít nói.
danh từ giống đực
  1. người dành dụm, người tiết kiệm
tính từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) tiết kiệm

Từ gần giống