apprenant

Học thuật
Thân thiện
apprenant

Un apprenant lit un livre dans une bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người học: Từ này chỉ một cá nhân đang trong quá trình tiếp thu kiến thức, kỹ năng hoặc hiểu biết mới. danh từ chung để chỉ người học, không phân biệt độ tuổi hay bối cảnh học tập.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'enseignant s'adapte aux besoins de chaque apprenant. (Giáo viên điều chỉnh theo nhu cầu của từng người học.)
    • Cet atelier est conçu pour les apprenants de niveau débutant. (Hội thảo này được thiết kế dành cho những người họctrình độ sơ cấp.)
    • En tant qu'apprenant de français, il écoute des podcasts tous les jours. (Là một người học tiếng Pháp, anh ấy nghe podcast mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Apprenant adulte": người học trưởng thành.

    • Les méthodes pédagogiques pour les apprenants adultes sont spécifiques. (Các phương pháp sư phạm dành cho người học trưởng thànhrất đặc thù.)
  • "Apprenant autonome": người học tự chủ, khả năng tự học.

    • Ce logiciel aide à développer les compétences de l'apprenant autonome. (Phần mềm này giúp phát triển kỹ năng của người học tự chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Apprentissage (danh từ): sự học tập, quá trình học nghề.

    • L'apprentissage d'une langue demande de la patience. (Việc học tập một ngôn ngữ đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
  • Apprendre (động từ): học.

    • Elle apprend à jouer du piano. ( ấy học chơi đàn piano.)
Từ đồng nghĩa
  • Élève (danh từ): học sinh (thường dùng trong bối cảnh trường học giáo viên hướng dẫn).
  • Étudiant (danh từ): sinh viên (người họcbậc đại học, cao đẳng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "apprendre").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "apprenant").

apprenant

Un apprenant lit un livre dans une bibliothèque.

danh từ
  1. người học

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "apprenant"