apprenant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người học: Từ này chỉ một cá nhân đang trong quá trình tiếp thu kiến thức, kỹ năng hoặc hiểu biết mới. Nó là danh từ chung để chỉ người học, không phân biệt độ tuổi hay bối cảnh học tập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'enseignant s'adapte aux besoins de chaque apprenant. (Giáo viên điều chỉnh theo nhu cầu của từng người học.)
- Cet atelier est conçu pour les apprenants de niveau débutant. (Hội thảo này được thiết kế dành cho những người học ở trình độ sơ cấp.)
- En tant qu'apprenant de français, il écoute des podcasts tous les jours. (Là một người học tiếng Pháp, anh ấy nghe podcast mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Apprenant adulte": người học trưởng thành.
- Les méthodes pédagogiques pour les apprenants adultes sont spécifiques. (Các phương pháp sư phạm dành cho người học trưởng thành là rất đặc thù.)
"Apprenant autonome": người học tự chủ, có khả năng tự học.
- Ce logiciel aide à développer les compétences de l'apprenant autonome. (Phần mềm này giúp phát triển kỹ năng của người học tự chủ.)
Biến thể và từ gần giống
Apprentissage (danh từ): sự học tập, quá trình học nghề.
- L'apprentissage d'une langue demande de la patience. (Việc học tập một ngôn ngữ đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
Apprendre (động từ): học.
- Elle apprend à jouer du piano. (Cô ấy học chơi đàn piano.)
Từ đồng nghĩa
- Élève (danh từ): học sinh (thường dùng trong bối cảnh trường học có giáo viên hướng dẫn).
- Étudiant (danh từ): sinh viên (người học ở bậc đại học, cao đẳng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "apprendre").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "apprenant").