épaulée

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cái ẩy ra, cái đẩy bằng vai: Hành động dùng lực từ vai để đẩy, ấn hoặc làm đổ một vật đó, thườngmột cánh cửa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Enfoncer une porte d'une seule épaulée. (Phá cửa chỉ bằng một cái ẩy vai.)
    • Le cambrioleur a ouvert la porte fragile d'une épaulée. (Tên trộm đã mở cánh cửa mỏng manh bằng một cái đẩy vai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire une chose par épaulées": làm việcđó từng đợt, từng phần.

    • Il a réparé le mur par épaulées, sur plusieurs week-ends. (Anh ấy sửa bức tường từng đợt, trải qua nhiều cuối tuần.)
  • Trong ngành xây dựng , "maçonnerie faite par épaulées" chỉ công trình được xây từng nấc, từng tầng một.

    • La vieille tour a été construite par épaulées. (Ngọn tháp cổ được xây dựng từng nấc.)
Biến thể từ liên quan
  • Épaule (danh từ giống cái): Vai (bộ phận cơ thể).
  • Épauler (động từ): Chống súng vào vai; (nghĩa rộng) ủng hộ, hỗ trợ ai đó.
Từ đồng nghĩa
  • Poussée (danh từ giống cái): Cái đẩy, lực đẩy.
  • Impulsion (danh từ giống cái): Sự thúc đẩy, cái đẩy tới.
Lưu ý

Từ "épaulée" ngày nay được coi là từ ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông dụng hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc các ngữ cảnh miêu tả cụ thể.

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) cái ẩy ra
    • Enfoncer une porte d'une seule épaulée
      phá cửa chỉ bằng một cái ẩy vai
    • faire une chose par épaulées
      làm việctừng đợt
    • maçonnerie faite par épaulées
      công trình xây từng nấc

Từ gần giống