épaulée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cái ẩy ra, cái đẩy bằng vai: Hành động dùng lực từ vai để đẩy, ấn hoặc làm đổ một vật gì đó, thường là một cánh cửa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Enfoncer une porte d'une seule épaulée. (Phá cửa chỉ bằng một cái ẩy vai.)
- Le cambrioleur a ouvert la porte fragile d'une épaulée. (Tên trộm đã mở cánh cửa mỏng manh bằng một cái đẩy vai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"faire une chose par épaulées": làm việc gì đó từng đợt, từng phần.
- Il a réparé le mur par épaulées, sur plusieurs week-ends. (Anh ấy sửa bức tường từng đợt, trải qua nhiều cuối tuần.)
Trong ngành xây dựng cũ, "maçonnerie faite par épaulées" chỉ công trình được xây từng nấc, từng tầng một.
- La vieille tour a été construite par épaulées. (Ngọn tháp cổ được xây dựng từng nấc.)
Biến thể và từ liên quan
- Épaule (danh từ giống cái): Vai (bộ phận cơ thể).
- Épauler (động từ): Chống súng vào vai; (nghĩa rộng) ủng hộ, hỗ trợ ai đó.
Từ đồng nghĩa
- Poussée (danh từ giống cái): Cái đẩy, lực đẩy.
- Impulsion (danh từ giống cái): Sự thúc đẩy, cái đẩy tới.
Lưu ý
Từ "épaulée" ngày nay được coi là từ cũ và ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông dụng hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc các ngữ cảnh miêu tả cụ thể.
danh từ giống cái
- (từ cũ, nghĩa cũ) cái ẩy ra
- Enfoncer une porte d'une seule épauléephá cửa chỉ bằng một cái ẩy vai
- faire une chose par épauléeslàm việc gì từng đợt
- maçonnerie faite par épauléescông trình xây từng nấc