éperdument
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách cuồng nhiệt, điên cuồng: Diễn tả một hành động được thực hiện với cường độ mạnh mẽ, thiếu kiểm soát, thường do cảm xúc quá lớn chi phối.
- Một cách say đắm, thiết tha: Diễn tả một tình cảm yêu thương mãnh liệt, nồng nàn đến mức tột độ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il l'aimait éperdument. (Anh ấy đã yêu cô ấy một cách say đắm / thiết tha.)
- Elle a pleuré éperdument en apprenant la nouvelle. (Cô ấy đã khóc một cách thảm thiết / rối rít khi nghe tin.)
- Les spectateurs applaudissaient éperdument. (Khán giả vỗ tay một cách cuồng nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Éperdument de + danh từ": (Cách dùng cổ điển hoặc văn chương) Rất nhiều, vô số.
- Il avait éperdument de choses à raconter. (Anh ta có vô số chuyện để kể.)
- "Être éperdument amoureux": Yêu say đắm, yêu điên cuồng.
- Depuis leur rencontre, il est éperdument amoureux d'elle. (Kể từ lần gặp gỡ đó, anh ta yêu cô ấy một cách say đắm.)
Biến thể và từ gần giống
- Éperdu, éperdue (tính từ): Cuồng nhiệt, say đắm; hoang mang, rối trí.
- Un amour éperdu. (Một tình yêu say đắm.)
- Un regard éperdu. (Một ánh nhìn hoang mang / tuyệt vọng.)
- Follement (phó từ): Một cách điên cuồng. (Đồng nghĩa gần trong nhiều ngữ cảnh).
- Passionnément (phó từ): Một cách say đắm, nồng nhiệt. (Đồng nghĩa về mặt tình cảm).
Từ đồng nghĩa
- Follement: Điên cuồng.
- Ardemment: Một cách thiết tha, nồng cháy.
- Passionnément: Một cách say đắm, đam mê.
- Avec fougue: Một cách mãnh liệt, sôi nổi.
- Désespérément: Một cách tuyệt vọng. (Trong ngữ cảnh hành động do tuyệt vọng).
Thành ngữ liên quan
- Aimer éperdument: Yêu một cách say đắm, điên cuồng. (Đây là cách kết hợp phổ biến nhất với từ này).
- Désirer éperdument: Khao khát một cách mãnh liệt, cháy bỏng.
phó từ
- cuống cuồng, rối rít
- Crier éperdumentkêu la rối rít