éperdument

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách cuồng nhiệt, điên cuồng: Diễn tả một hành động được thực hiện với cường độ mạnh mẽ, thiếu kiểm soát, thường do cảm xúc quá lớn chi phối.
    • Một cách say đắm, thiết tha: Diễn tả một tình cảm yêu thương mãnh liệt, nồng nàn đến mức tột độ.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il l'aimait éperdument. (Anh ấy đã yêu ấy một cách say đắm / thiết tha.)
    • Elle a pleuré éperdument en apprenant la nouvelle. ( ấy đã khóc một cách thảm thiết / rối rít khi nghe tin.)
    • Les spectateurs applaudissaient éperdument. (Khán giả vỗ tay một cách cuồng nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Éperdument de + danh từ": (Cách dùng cổ điển hoặc văn chương) Rất nhiều, vô số.
    • Il avait éperdument de choses à raconter. (Anh ta vô số chuyện để kể.)
  • "Être éperdument amoureux": Yêu say đắm, yêu điên cuồng.
    • Depuis leur rencontre, il est éperdument amoureux d'elle. (Kể từ lần gặp gỡ đó, anh ta yêu ấy một cách say đắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Éperdu, éperdue (tính từ): Cuồng nhiệt, say đắm; hoang mang, rối trí.
    • Un amour éperdu. (Một tình yêu say đắm.)
    • Un regard éperdu. (Một ánh nhìn hoang mang / tuyệt vọng.)
  • Follement (phó từ): Một cách điên cuồng. (Đồng nghĩa gần trong nhiều ngữ cảnh).
  • Passionnément (phó từ): Một cách say đắm, nồng nhiệt. (Đồng nghĩa về mặt tình cảm).
Từ đồng nghĩa
  • Follement: Điên cuồng.
  • Ardemment: Một cách thiết tha, nồng cháy.
  • Passionnément: Một cách say đắm, đam mê.
  • Avec fougue: Một cách mãnh liệt, sôi nổi.
  • Désespérément: Một cách tuyệt vọng. (Trong ngữ cảnh hành động do tuyệt vọng).
Thành ngữ liên quan
  • Aimer éperdument: Yêu một cách say đắm, điên cuồng. (Đâycách kết hợp phổ biến nhất với từ này).
  • Désirer éperdument: Khao khát một cách mãnh liệt, cháy bỏng.
phó từ
  1. cuống cuồng, rối rít
    • Crier éperdument
      kêu la rối rít