éperlan

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) ôtme: Một loài nhỏ, thân dài mảnh, thường sốngvùng nước lợ biển, được đánh bắt để làm thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les pêcheurs ont ramené un panier plein d'éperlans. (Những người đánh cá đã mang về một giỏ đầy ôtme.)
    • L'éperlan se mange souvent frit. ( ôtme thường được ăn dưới dạng chiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Frais comme un éperlan": (Thành ngữ) Rất tươi, rất khỏe khoắn.
    • Après sa douche, il est frais comme un éperlan. (Sau khi tắm, anh ấy tươi tỉnh như ôtme mới đánh bắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Éperlan d'Amérique (n.m): ôtme châu Mỹ, một loài cụ thể.
  • Éperlan d'Europe (n.m): ôtme châu Âu, loài phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Poisson blanc: trắng (một cách gọi chung cho một số loài nhỏ, thịt trắng, có thể bao gồm ôtme trong một số ngữ cảnh).
Thành ngữ liên quan
  • Être serrés comme des éperlans: (Thành ngữ) Bị nhồi nhét, chen chúc chật chội như những con ôtme trong thùng.
    • Dans le métro aux heures de pointe, nous sommes serrés comme des éperlans. (Trong tàu điện ngầm vào giờ cao điểm, chúng tôi chen chúc chật chội như ôtme.)
danh từ giống đực
  1. (động vật học) ôtme