éphémère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ngắn ngủi, chóng tàn, phù du: Chỉ sự vật, hiện tượng hoặc trạng thái chỉ tồn tại trong một thời gian rất ngắn, thoáng qua.
- (Thuộc về) một ngày: Theo nghĩa đen, chỉ sinh vật có vòng đời chỉ kéo dài một ngày.
- (Thực vật học) Như éphémérophyte: Chỉ loài thực vật có vòng đời rất ngắn.
Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Con phù du: Một loài côn trùng có vòng đời trưởng thành rất ngắn, thường chỉ một ngày hoặc vài giờ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La beauté des cerisiers en fleurs est éphémère. (Vẻ đẹp của hoa anh đào nở là ngắn ngủi.)
- Ils ont connu un succès éphémère. (Họ đã có một thành công chóng tàn.)
- C'est un bonheur éphémère. (Đó là một hạnh phúc phù du.)
Danh từ:
- Les éphémères sont des insectes délicats. (Những con phù du là những côn trùng mỏng manh.)
- On observe souvent des éphémères au bord de la rivière. (Người ta thường quan sát thấy con phù du ở bờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa triết học/ẩn dụ: Thường được dùng trong văn chương, triết lý để nói về tính chất mong manh, tạm thời của kiếp người, vinh quang hay hạnh phúc.
- La gloire humaine est éphémère. (Vinh quang của con người là phù du.)
- Trong nghệ thuật: Có thể chỉ các tác phẩm hoặc hình thức nghệ thuật được tạo ra với ý định chỉ tồn tại trong thời gian ngắn.
- Une installation artistique éphémère. (Một tác phẩm sắp đặt nghệ thuật ngắn ngủi.)
Biến thể và từ gần giống
- Éphémérité (danh từ giống cái): Tính chất ngắn ngủi, tính phù du.
- L'éphémérité de la vie. (Tính phù du của cuộc sống.)
- Éphémérophyte (danh từ giống đực): (Thực vật học) Thực vật phù du, thực vật có vòng đời rất ngắn.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Fugace: Thoáng qua, nhanh chóng biến mất.
- Passager: Tạm thời, nhất thời.
- Court: Ngắn.
- Périssable: Chóng tàn, dễ hư hỏng.
- Danh từ (con côn trùng):
- Mouche de mai: (Tên gọi khác của con phù du).
Thành ngữ liên quan
- Une joie éphémère: Niềm vui chốc lát.
- Une mode éphémère: Một trào lưu/mốt ngắn ngủi.
- Comme l'éphémère: (Như con phù du) - Thành ngữ ví cuộc đời ngắn ngủi, mong manh.
{{con phù du}}
tính từ
- sống một ngày
- Insecte éphémèresâu bọ sống một ngày
- ngắn ngủi, chốc lát, phù du
- Bonheur éphémèrehạnh phúc chốc lát
- (thực vật học) như éphémérophyte
danh từ giống đực
- (động vật học) con phù du (sâu bọ)