épiaison
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự hình thành bông: Trong nông nghiệp, đây là giai đoạn phát triển của cây ngũ cốc khi bông lúa (hoa) bắt đầu xuất hiện và nhô ra từ bẹ lá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'épiaison du blé a lieu au début de l'été. (Sự hình thành bông của lúa mì diễn ra vào đầu mùa hè.)
- La période d'épiaison est cruciale pour le rendement des céréales. (Giai đoạn hình thành bông là rất quan trọng đối với năng suất của ngũ cốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "stade d'épiaison": giai đoạn hình thành bông.
- Les agriculteurs surveillent attentivement le stade d'épiaison. (Những người nông dân theo dõi sát sao giai đoạn hình thành bông.)
Biến thể và từ gần giống
- Épier (động từ): trổ bông, bắt đầu hình thành bông (dùng cho cây ngũ cốc).
- Le seigle commence à épier. (Lúa mạch đen bắt đầu trổ bông.)
Từ đồng nghĩa
- Montaison (danh từ giống cái): sự trổ bông, sự lên bông (thường dùng trong cùng ngữ cảnh nông nghiệp).
danh từ giống cái
- (nông nghiệp) sự hình thành bông