épidermique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về biểu bì, liên quan đến lớp ngoài cùng của da: "épidermique" mô tả những gì liên quan đến lớp da ngoài cùng, tức là lớp biểu bì.
- (Nghĩa bóng) Nông cạn, hời hợt, chỉ ở bề mặt: Trong cách dùng ẩn dụ, từ này chỉ những phản ứng, cảm xúc hoặc nhận xét mang tính bộc phát, nông cạn, không sâu sắc, giống như chỉ mới chạm tới bề mặt.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (thuộc về da):
- La couche épidermique de la peau est très fine. (Lớp biểu bì của da rất mỏng.)
- Une infection épidermique est souvent moins grave. (Một nhiễm trùng ở biểu bì thường ít nghiêm trọng hơn.)
Nghĩa bóng (nông cạn, bề mặt):
- Sa réaction était purement épidermique, sans réflexion profonde. (Phản ứng của anh ta hoàn toàn là bộc phát, không có sự suy nghĩ sâu sắc.)
- Une analyse épidermique du problème ne suffit pas. (Một phân tích hời hợt về vấn đề là không đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Réaction épidermique": phản ứng bộc phát, phản ứng tức thì và cảm tính.
- Ne prends pas de décision basée sur une réaction épidermique. (Đừng đưa ra quyết định dựa trên một phản ứng bộc phát.)
"Intérêt épidermique": sự quan tâm hời hợt, chỉ ở bề mặt.
- Son intérêt pour la philosophie est malheureusement épidermique. (Sự quan tâm của anh ta đến triết học thật không may lại chỉ là hời hợt.)
Biến thể và từ gần giống
Épiderme (danh từ giống đực): biểu bì, lớp da ngoài cùng.
- L'épiderme protège le corps. (Biểu bì bảo vệ cơ thể.)
Épidermiquement (trạng từ): một cách hời hợt, bề ngoài.
- Il a répondu épidermiquement, sans réfléchir. (Anh ấy đã trả lời một cách bộc phát, không suy nghĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Superficiel(le): nông cạn, hời hợt (nghĩa bóng).
- Cutané(e): thuộc về da (nghĩa đen, nhưng thường chỉ da nói chung).
- Spontané(e): tự phát, bộc phát (nghĩa bóng, chỉ tính chất phản ứng).
Từ trái nghĩa
- Profond(e): sâu sắc.
- Réfléchi(e): đã được suy nghĩ kỹ.
- Structurel(le): thuộc về cấu trúc, bản chất (nghĩa bóng).
tính từ
- xem épiderme