épidermique

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về biểu bì, liên quan đến lớp ngoài cùng của da: "épidermique" mô tả những liên quan đến lớp da ngoài cùng, tức là lớp biểu bì.
    • (Nghĩa bóng) Nông cạn, hời hợt, chỉbề mặt: Trong cách dùng ẩn dụ, từ này chỉ những phản ứng, cảm xúc hoặc nhận xét mang tính bộc phát, nông cạn, không sâu sắc, giống như chỉ mới chạm tới bề mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (thuộc về da):

    • La couche épidermique de la peau est très fine. (Lớp biểu bì của da rất mỏng.)
    • Une infection épidermique est souvent moins grave. (Một nhiễm trùngbiểu bì thường ít nghiêm trọng hơn.)
  • Nghĩa bóng (nông cạn, bề mặt):

    • Sa réaction était purement épidermique, sans réflexion profonde. (Phản ứng của anh ta hoàn toànbộc phát, không sự suy nghĩ sâu sắc.)
    • Une analyse épidermique du problème ne suffit pas. (Một phân tích hời hợt về vấn đềkhông đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Réaction épidermique": phản ứng bộc phát, phản ứng tức thì cảm tính.

    • Ne prends pas de décision basée sur une réaction épidermique. (Đừng đưa ra quyết định dựa trên một phản ứng bộc phát.)
  • "Intérêt épidermique": sự quan tâm hời hợt, chỉbề mặt.

    • Son intérêt pour la philosophie est malheureusement épidermique. (Sự quan tâm của anh ta đến triết học thật không may lại chỉhời hợt.)
Biến thể từ gần giống
  • Épiderme (danh từ giống đực): biểu bì, lớp da ngoài cùng.

    • L'épiderme protège le corps. (Biểu bì bảo vệ cơ thể.)
  • Épidermiquement (trạng từ): một cách hời hợt, bề ngoài.

    • Il a répondu épidermiquement, sans réfléchir. (Anh ấy đã trả lời một cách bộc phát, không suy nghĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • Superficiel(le): nông cạn, hời hợt (nghĩa bóng).
  • Cutané(e): thuộc về da (nghĩa đen, nhưng thường chỉ da nói chung).
  • Spontané(e): tự phát, bộc phát (nghĩa bóng, chỉ tính chất phản ứng).
Từ trái nghĩa
  • Profond(e): sâu sắc.
  • Réfléchi(e): đã được suy nghĩ kỹ.
  • Structurel(le): thuộc về cấu trúc, bản chất (nghĩa bóng).
tính từ
  1. xem épiderme

Từ chứa "épidermique"