épigone

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người kế nghiệp; kẻ bắt chước: Chỉ một người đi theo, tiếp nối hoặc bắt chước một người đi trước (thườngmột nhà tư tưởng, nghệ sĩ, nhà văn nổi tiếng), nhưng thường không đạt được tầm vóc, sự sáng tạo hoặc tài năng của người đó. Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tính nguyên bản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il n'est qu'un pâle épigone de son maître. (Anh ta chỉmột kẻ bắt chước mờ nhạt của người thầy mình.)
    • Ce mouvement artistique a produit plus d'épigones que de véritables innovateurs. (Trào lưu nghệ thuật này đã sản sinh ra nhiều kẻ bắt chước hơn là những nhà cách tân thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans l'épigonisme": Rơi vào tình trạng bắt chước, thiếu sáng tạo, chỉsự nối tiếp mờ nhạt của một phong cách .
    • Son dernier roman tombe malheureusement dans l'épigonisme. (Tiểu thuyết mới nhất của ông ấy thật không may lại rơi vào lối mòn bắt chước.)
Biến thể từ gần giống
  • Épigonisme (danh từ giống đực): Trường phái hoặc xu hướng của những người bắt chước; tình trạng chỉkẻ kế nghiệp thiếu sáng tạo.
  • Disciple (danh từ): Môn đệ, học trò. (Trung tính hơn, có thể chỉ sự kế thừa tích cực).
  • Suiveur (danh từ): Người đi theo, người hâm mộ. (Trung tính, không nhất thiết mang nghĩa bắt chước).
Từ đồng nghĩa
  • Imitateur: Kẻ bắt chước.
  • Suiveur: Người đi theo (ít tiêu cực hơn).
  • Successeur: Người kế vị, người kế nhiệm (trung tính).
Từ trái nghĩa
  • Précurseur: Người đi trước, người tiên phong.
  • Novateur: Nhà cách tân, người đổi mới.
  • Créateur: Người sáng tạo.
danh từ giống đực
  1. (văn học) người kế nghiệp; kẻ bắt chước

Từ gần giống