épigrammatique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất trào phúng, châm biếm sắc sảo: "Épigrammatique" dùng để mô tả một phong cách, lời nói hoặc văn bản ngắn gọn, sắc bén và châm biếm, thường nhằm chỉ trích hoặc gây cười một cách thông minh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son discours était vif et épigrammatique. (Bài phát biểu của ông ấy sắc sảo và đầy tính trào phúng.)
- L'auteur est connu pour son humour épigrammatique. (Tác giả được biết đến với khiếu hài hước châm biếm sắc sảo.)
- Elle a un style épigrammatique qui critique la société. (Cô ấy có một phong cách trào phúng phê phán xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une pointe épigrammatique": một lời châm chích, một nhận xét sắc sảo mang tính trào phúng.
- Il conclut son article par une pointe épigrammatique. (Anh ấy kết thúc bài báo bằng một lời châm chích đầy tính trào phúng.)
"Un tour épigrammatique": một lối diễn đạt, một cách nói ngắn gọn và châm biếm.
- Il a le don des tours épigrammatiques. (Ông ấy có tài dùng những lối nói châm biếm ngắn gọn.)
Biến thể và từ gần giống
Épigramme (danh từ): bài thơ trào phúng ngắn, câu nói châm biếm sắc sảo.
- Il a écrit une épigramme contre la corruption. (Ông ấy đã viết một bài thơ trào phúng chống lại tham nhũng.)
Épigrammatiste (danh từ): người chuyên viết hoặc nói những câu châm biếm sắc sảo (nhà thơ trào phúng).
- Voltaire était un célèbre épigrammatiste. (Voltaire là một nhà thơ trào phúng nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Satirique: có tính châm biếm, trào phúng (nhấn mạnh việc phê phán bằng cách chế giễu).
- Mordant: sắc sảo, chua cay, cắn xé (chỉ sự châm chích mạnh mẽ).
- Piquant: cay, sắc sảo, thú vị (nhấn mạnh sự thông minh, hấp dẫn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Tính từ "épigrammatique" không tạo thành cụm động từ (phrasal verbs) trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "épigrammatique". Tuy nhiên, phong cách mà nó mô tả thường liên quan đến các câu nói ngắn gọn, sắc sảo.)
tính từ
- trào phúng
- Style épigrammatiquelời văn trào phúng