épileptiforme

Học thuật
Thân thiện
épileptiforme

Une onde épileptiforme apparaît sur l'écran de l'électroencéphalographe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) dạng động kinh, giống động kinh: Từ này được dùng trong y học để mô tả một cơn co giật, một hoạt động điện não, hoặc một triệu chứng đặc điểm tương tự như trong bệnh động kinh, nhưng không nhất thiết chẩn đoánđộng kinh thực sự.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le patient a présenté une crise épileptiforme. (Bệnh nhân đã có một cơn co giật dạng động kinh.)
    • L'électroencéphalogramme montre des décharges épileptiformes. (Điện não đồ cho thấy các phóng điện dạng động kinh.)
    • Ces mouvements sont épileptiformes, mais leur origine est différente. (Những cử động này dạng động kinh, nhưng nguồn gốc của chúng thì khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong báo cáo y khoa: Từ này thường xuất hiện trong các báo cáo lâm sàng, kết quả xét nghiệm (như điện não đồ - EEG) để mô tả các biểu hiện bất thường giống với động kinh.
    • L'activité épileptiforme focale a été enregistrée. (Hoạt động dạng động kinh khu trú đã được ghi nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Épilepsie (danh từ giống cái): bệnh động kinh.
    • Il est traité pour une épilepsie. (Anh ấy được điều trị vì bệnh động kinh.)
  • Épileptique (tính từ/danh từ): (thuộc về) động kinh; người bị động kinh.
    • Un syndrome épileptique. (Một hội chứng động kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Convulsif (tính từ): gây co giật, thuộc về co giật. (Tuy nhiên, "épileptiforme" nhấn mạnh hơn vào sự giống với đặc điểm của động kinh.)
Lưu ý sử dụng
  • Phạm vi chuyên môn: Đâymột thuật ngữ y khoa chuyên ngành thần kinh học. chủ yếu được sử dụng bởi các bác sĩ, nhà nghiên cứu hoặc trong văn bản y học.
  • Sự khác biệt với "épileptique": "Épileptique" có nghĩa rộng hơn, chỉ cái gì liên quan trực tiếp đến bệnh động kinh. Trong khi đó, "épileptiforme" mô tả một hiện tượng hoặc dấu hiệu giống với động kinh, có thể do các nguyên nhân khác (như sốt cao, rối loạn chuyển hóa, chấn thương...) gây ra.
épileptiforme

Une onde épileptiforme apparaît sur l'écran de l'électroencéphalographe.

tính từ
  1. (y học) () dạng động kinh