épinglette

Học thuật
Thân thiện
épinglette

L'artilleur nettoie le canon avec une épinglette.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Quân sự, từ nghĩa ) Que chọc nòng (súng): Một dụng cụ nhỏ, hình que, được sử dụng trong quân đội thời xưa để thông nòng súng, làm sạch lỗ dẫn hỏa hoặc kiểm tra xem nòng súng bị tắc không.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le soldat nettoya le canon de son fusil avec une épinglette. (Người lính làm sạch nòng súng của mình bằng một que chọc nòng.)
    • Dans les musées militaires, on peut parfois voir des épinglettes exposées à côté des armes anciennes. (Trong các bảo tàng quân sự, đôi khi người ta có thể thấy những que chọc nòng được trưng bày bên cạnh các vũ khí cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être droit comme une épinglette": (Thành ngữ, ít phổ biến) Đứng thẳng đơ, nghiêm chỉnh.
    • Le nouveau recrue se tenait droit comme une épinglette devant son capitaine. (Tân binh đứng thẳng như que chọc nòng trước mặt đại úy của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Épingle (danh từ giống cái): Cái ghim, cái kẹp.
    • Elle fixa sa cravate avec une épingle. ( ấy cố định vạt của mình bằng một cái ghim.)
  • Dégorgeoir (danh từ giống đực): Một từ đồng nghĩa khác chỉ dụng cụ dùng để thông nòng súng.
Từ đồng nghĩa
  • Dégorgeoir (danh từ giống đực): Que thông nòng.
  • Aiguille à dégorger (cụm danh từ giống cái): Kim thông nòng.
Lưu ý
  • Từ "épinglette" nàymột thuật ngữ chuyên ngành quân sự cổ hiện nay hầu như không còn được sử dụng trong thực tế, chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc các bảo tàng. không nên bị nhầm lẫn với từ "épingle" (cái ghim) thông dụng hơn nhiều.
épinglette

L'artilleur nettoie le canon avec une épinglette.

danh từ giống cái
  1. (quân sự, từ nghĩa ) que chọc nòng (súng)