épistémologie

Học thuật
Thân thiện
épistémologie

L'épistémologie étudie les fondements de la connaissance scientifique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khoa học luận: Môn học hoặc lĩnh vực triết học nghiên cứu về cơ sở, phương pháp, tính hợp lệ phạm vi của tri thức, đặc biệttri thức khoa học. xem xét các câu hỏi như "Tri thức?", "Làm thế nào chúng ta biết được điều đó?" "Điều làm cho một tuyên bố trở thành khoa học?".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'épistémologie est une branche importante de la philosophie. (Khoa học luậnmột nhánh quan trọng của triết học.)
    • Ce débat relève davantage de l'épistémologie que de la science pure. (Cuộc tranh luận này thuộc về khoa học luận nhiều hơn là khoa học thuần túy.)
    • Son travail en épistémologie des sciences sociales est très influent. (Công trình nghiên cứu của ông ấy về khoa học luận của các khoa học xã hội rất ảnh hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Épistémologie historique": Khoa học luận lịch sử. Một cách tiếp cận nghiên cứu sự phát triển của các khái niệm phương pháp khoa học trong bối cảnh lịch sử của chúng.

    • Les travaux de Bachelard relèvent de l'épistémologie historique. (Các công trình của Bachelard thuộc về khoa học luận lịch sử.)
  • "Épistémologie génétique": Khoa học luận phát sinh. Học thuyết của Jean Piaget nghiên cứu sự hình thành phát triển của các cấu trúc tri thức, đặc biệttrẻ em.

    • L'épistémologie génétique de Piaget a marqué la psychologie du développement. (Khoa học luận phát sinh của Piaget đã đánh dấu tâmhọc phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Épistémologue (n): Nhà khoa học luận. Người chuyên nghiên cứu về khoa học luận.

    • Elle est une épistémologue renommée. ( ấymột nhà khoa học luận nổi tiếng.)
  • Épistémique (adj): Thuộc về tri thức, liên quan đến tri thức. (Thường dùng trong ngữ cảnh triết học).

    • Une communauté épistémique. (Một cộng đồng tri thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Théorie de la connaissance: Lý thuyết về tri thức. (Đâymột thuật ngữ rộng hơn, thường được dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh triết học).
  • Philosophie des sciences: Triết học khoa học. (Một lĩnh vực rất gần, thường tập trung cụ thể vào các vấn đề của khoa học tự nhiên).
Các cụm từ liên quan
  • Problème épistémologique: Vấn đề khoa học luận. Một vấn đề liên quan đến bản chất, nguồn gốc hoặc tính hợp lệ của tri thức.

    • La démarcation entre science et non-science est un problème épistémologique central. (Việc phân định giữa khoa học phi khoa họcmột vấn đề khoa học luận trung tâm.)
  • Critique épistémologique: Phê phán khoa học luận. Sự phân tích đánh giá dựa trên các nguyên tắc của khoa học luận.

    • Il a soumis cette théorie à une critique épistémologique rigoureuse. (Ông ấy đã đưathuyết này vào một sự phê phán khoa học luận nghiêm ngặt.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "épistémologie" trong tiếng Pháp. Đâymột thuật ngữ học thuật chuyên ngành.)

épistémologie

L'épistémologie étudie les fondements de la connaissance scientifique.

danh từ giống cái
  1. khoa học luận