épistémologique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về nhận thức luận, liên quan đến nhận thức luận: Từ này mô tả những gì liên quan đến lĩnh vực nghiên cứu về nguồn gốc, bản chất, phương pháp và giới hạn của tri thức (épistémologie).
- Thuộc về lý thuyết nhận thức: Chỉ những vấn đề, phân tích hoặc quan điểm xoay quanh việc con người tiếp thu và xác nhận tri thức như thế nào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une question épistémologique fondamentale. (Một câu hỏi cơ bản thuộc về nhận thức luận.)
- Il adopte une approche épistémologique pour analyser cette théorie scientifique. (Anh ấy áp dụng một cách tiếp cận nhận thức luận để phân tích lý thuyết khoa học này.)
- Le débat épistémologique sur l'objectivité est intense. (Cuộc tranh luận về nhận thức luận liên quan đến tính khách quan rất sôi nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tournant épistémologique": Bước ngoặt nhận thức luận, chỉ một sự thay đổi căn bản trong cách tiếp cận hoặc nền tảng của tri thức trong một lĩnh vực.
- Les travaux de Kuhn ont marqué un tournant épistémologique en histoire des sciences. (Các công trình của Kuhn đánh dấu một bước ngoặt nhận thức luận trong lịch sử khoa học.)
"Obstacle épistémologique": Chướng ngại nhận thức luận, khái niệm do Gaston Bachelard đưa ra, chỉ những niềm tin hoặc quan niệm ngầm định cản trở sự tiến bộ của tư duy khoa học.
- Bachelard étudie les obstacles épistémologiques à la formation de l'esprit scientifique. (Bachelard nghiên cứu những chướng ngại nhận thức luận đối với sự hình thành tinh thần khoa học.)
Biến thể và từ gần giống
- Épistémologie (danh từ): Nhận thức luận, môn học nghiên cứu về tri thức.
- Épistémologue (danh từ): Nhà nghiên cứu nhận thức luận, nhà nhận thức luận.
Từ đồng nghĩa
- Gnoséologique: (Thuộc về) tri thức luận, một từ đồng nghĩa chuyên ngành triết học, thường dùng trong các ngữ cảnh tương tự.
- Relatif à la théorie de la connaissance: Liên quan đến lý thuyết về tri thức (cụm từ giải thích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp tính từ này)
tính từ
- xem épistémologie