épistaxis

Học thuật
Thân thiện
épistaxis

Une personne penche la tête en avant et pince doucement son nez pour arrêter une épistaxis.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chảy máu cam: "épistaxis" là một thuật ngữ y học tiếng Pháp dùng để chỉ hiện tượng chảy máu từ mũi, thường do vỡ các mạch máu nhỏ trong niêm mạc mũi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin a diagnostiqué une épistaxis bénigne. (Bác sĩ chẩn đoán một trường hợp chảy máu cam lành tính.)
    • L'épistaxis est un symptôme fréquent chez les enfants. (Chảy máu cammột triệu chứng thường gặptrẻ em.)
    • En cas d'épistaxis, il faut pencher la tête en avant. (Khi bị chảy máu cam, cần nghiêng đầu về phía trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Épistaxis antérieure": chảy máu cam trước, loại phổ biến nhất, máu chảy ra từ phía trước mũi.

    • La plupart des épistaxis sont des épistaxis antérieures. (Hầu hết các trường hợp chảy máu camchảy máu cam trước.)
  • "Épistaxis postérieure": chảy máu cam sau, ít phổ biến hơn nhưng nghiêm trọng hơn, máu chảy xuống phía sau cổ họng.

    • Une épistaxis postérieure nécessite souvent une intervention médicale. (Chảy máu cam sau thường cần can thiệp y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Saignement de nez (cụm danh từ): chảy máu mũi, cách nói thông thường, không mang tính chuyên môn cao như "épistaxis".
    • Il a un saignement de nez. (Anh ấy bị chảy máu mũi.)
Từ đồng nghĩa
  • Hémorragie nasale (cụm danh từ): xuất huyết mũi, một thuật ngữ y học khác có nghĩa tương tự.
    • Le patient présente une hémorragie nasale. (Bệnh nhân bị xuất huyết mũi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào liên quan trực tiếp đến danh từ "épistaxis".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "épistaxis".

épistaxis

Une personne penche la tête en avant et pince doucement son nez pour arrêter une épistaxis.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự chảy máu cam