épithélial

Học thuật
Thân thiện
épithélial

Les cellules épithéliales forment une couche protectrice sur la peau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về biểu mô: "épithélial" là tính từ mô tả những liên quan đến hoặc đặc tính của épithélium (biểu mô), một loại bao phủ bề mặt cơ thể hoặc lót các khoang ống trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une tumeur épithéliale peut être bénigne ou maligne. (Một khối u biểu mô có thể lành tính hoặc ác tính.)
    • La couche épithéliale de la peau nous protège des agressions extérieures. (Lớp biểu mô của da bảo vệ chúng ta khỏi các tác nhân xâm hại từ bên ngoài.)
    • Ces cellules présentent une différenciation épithéliale typique. (Những tế bào này thể hiện sự biệt hóa biểu mô điển hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cancer épithélial": ung thư biểu mô, là loại ung thư phát triển từ các tế bào biểu mô.

    • Le carcinome est la forme la plus courante de cancer épithélial. (Ung thư biểu môdạng phổ biến nhất của ung thư biểu mô.)
  • "Tissu épithélial": biểu mô.

    • Le tissu épithélial forme la barrière entre l'organisme et son environnement. ( biểu mô tạo thành hàng rào giữa cơ thể môi trường của .)
Biến thể từ gần giống
  • Épithélium (danh từ giống đực): biểu mô.

    • L'épithélium intestinal absorbe les nutriments. (Biểu mô ruột hấp thụ chất dinh dưỡng.)
  • Épithélio- (tiền tố): được dùng như một thành phần trong các từ ghép y học liên quan đến biểu mô.

    • Épithéliome (danh từ): u biểu mô.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Cụm từ mô tả "relatif à l'épithélium" (liên quan đến biểu mô) có thể được sử dụng để giải thích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong y học sinh học.
épithélial

Les cellules épithéliales forment une couche protectrice sur la peau.

tính từ
  1. xem épithélium