épizootique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về bệnh dịch động vật: Dùng để mô tả một căn bệnh có khả năng lây lan nhanh chóng và ảnh hưởng đến một số lượng lớn động vật trong một khu vực hoặc quần thể vào cùng một thời điểm.
- Có tính chất của một bệnh dịch ở động vật: Chỉ đặc điểm của một tình trạng bệnh lý tương tự như dịch bệnh (épidémie) ở người, nhưng xảy ra trong các loài động vật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une maladie épizootique se propage rapidement parmi le bétail. (Một bệnh dịch động vật đang lây lan nhanh chóng trong đàn gia súc.)
- Les autorités vétérinaires surveillent la situation épizootique dans la région. (Các cơ quan thú y đang theo dõi tình hình dịch bệnh động vật trong khu vực.)
- La grippe aviaire est une infection épizootique majeure. (Cúm gia cầm là một bệnh dịch động vật nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Caractère épizootique": Tính chất dịch bệnh động vật.
- Le caractère épizootique de la maladie a nécessité l'abattage des animaux. (Tính chất dịch bệnh động vật của căn bệnh đã buộc phải tiêu hủy gia súc.)
"Foyer épizootique": Ổ dịch động vật.
- Un foyer épizootique de peste porcine a été identifié. (Một ổ dịch bệnh động vật (dịch tả lợn châu Phi) đã được xác định.)
Biến thể và từ liên quan
Épizootie (danh từ giống cái): Bệnh dịch động vật.
- Une épizootie de fièvre aphteuse a été déclarée. (Một bệnh dịch động vật (lở mồm long móng) đã được công bố.)
Épidémique (tính từ): (Thuộc về) dịch bệnh (ở người). Đây là từ tương ứng dùng cho con người.
- Une maladie épidémique (một bệnh dịch)
Từ đồng nghĩa
- Contagieux (chez les animaux): Có tính lây lan (ở động vật). (Tập trung vào khả năng lây truyền hơn là quy mô bùng phát).
- Pandémique (animal): (Thuộc về) đại dịch (động vật). (Dùng khi dịch bệnh lan rộng trên phạm vi rất lớn, như toàn cầu).
Cụm từ liên quan
Surveillance épizootique: Giám sát dịch bệnh động vật.
- La surveillance épizootique est renforcée aux frontières. (Công tác giám sát dịch bệnh động vật được tăng cường tại các cửa khẩu.)
Alerte épizootique: Cảnh báo dịch bệnh động vật.
- Le pays a levé son alerte épizootique après six mois. (Đất nước đã dỡ bỏ cảnh báo dịch bệnh động vật sau sáu tháng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "épizootique".
tính từ
- xem épizootie