éplucher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhặt, làm sạch (rau, củ): Hành động loại bỏ những phần không ăn được của rau củ, như già, rễ, hoặc phần hư hỏng.
    • Gọt vỏ, bóc vỏ: Hành động dùng dao hoặc dụng cụ để lấy đi lớp vỏ bên ngoài của củ (như khoai tây) hoặc trái cây (như cam, táo).
    • Xem xét tỉ mỉ, soi mói: (Nghĩa bóng) Hành động kiểm tra, phân tích một cách rất chi tiết thườngđể tìm ra lỗi hoặc điểm yếu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Avant de cuisiner, il faut éplucher les légumes. (Trước khi nấu ăn, phải nhặt rau.)
    • Elle épluche une pomme pour son fils. ( ấy gọt vỏ một quả táo cho con trai.)
    • Le comptable épluche les factures. (Kế toán viên xem xét tỉ mỉ các hóa đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Éplucher quelqu'un du regard": Nhìn ai đó một cách chăm chú, soi mói từ đầu đến chân.
    • Le recruteur l'a épluchée du regard pendant l'entretien. (Người tuyển dụng đã nhìn ấy một cách soi mói trong buổi phỏng vấn.)
  • "Se faire éplucher": Bị kiểm tra, xem xét một cách kỹ lưỡng (thường gây khó chịu).
    • Son travail s'est fait éplucher par le comité. (Công việc của anh ta đã bị hội đồng xem xét tỉ mỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Épluchage (danh từ): Hành động nhặt, gọt vỏ; sự xem xét tỉ mỉ.
    • L'épluchage des pommes de terre prend du temps. (Việc gọt vỏ khoai tây tốn thời gian.)
  • Épluchure (danh từ giống cái): Phần vỏ, phần bỏ đi sau khi gọt hoặc nhặt.
    • Jette les épluchures dans le compost. (Hãy vứt vỏ rau củ vào thùng làm phân ủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Peler: Gọt vỏ, bóc vỏ (thường dùng cho trái cây, củ).
  • Nettoyer: Làm sạch (nghĩa rộng hơn).
  • Examiner minutieusement: Kiểm tra tỉ mỉ.
  • Critiquer: Chỉ trích, bới móc (trong nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • "Éplucher des écrevisses": (Thân mật) Bàn cãi, thảo luận về một vấn đề nhỏ nhặt, vụn vặt đến mức làm người khác chán ngấy.
    • Arrêtez d'éplucher des écrevisses sur ce détail ! (Hãy ngừng việc bàn cãi vụn vặt về chi tiết này đi!)
ngoại động từ
  1. nhặt (rau..)
  2. gọt vỏ (khoai tây...); bóc vỏ (quả cam..)
  3. xem xét tỉ mỉ; bới lông tìm vết
    • éplucher des écrevisses
      (thân mật) bàn cãi làm nhàm

Từ gần giống