éplucher

ngoại động từ
  1. nhặt (rau..)
  2. gọt vỏ (khoai tây...); bóc vỏ (quả cam..)
  3. xem xét tỉ mỉ; bới lông tìm vết
    • éplucher des écrevisses
      (thân mật) bàn cãi làm nhàm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống