épontiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chống (bằng cột chống): Hành động dùng các cột, thanh hoặc vật cứng để đỡ, giữ cho một cấu trúc (như tàu thủy, tòa nhà) khỏi bị nghiêng, đổ hoặc để nâng đỡ tạm thời trong quá trình sửa chữa hoặc đóng mới.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut épontiller la coque du navire pendant sa construction. (Phải chống thân tàu bằng cột chống trong quá trình đóng.)
    • Les ouvriers ont épontillé le plancher pour le consolider. (Các công nhân đã chống sàn nhà bằng cột để gia cố .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật chuyên ngành như đóng tàu, xây dựng cơ khí. mô tả một hành động cụ thể kỹ thuật hơn so với từ "soutenir" (chống đỡ) thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Épontille (danh từ giống cái): Cột chống, thanh chống. Đâydanh từ chỉ công cụ được sử dụng để thực hiện hành động "épontiller".
    • Les épontilles sont essentielles dans un chantier naval. (Các cột chốngthiết yếu trong một xưởng đóng tàu.)
Từ đồng nghĩa
  • Étayer: Chống đỡ, chống giằng (thường dùng trong xây dựng).
  • Étancer: Chống, chống đỡ (cũng dùng trong đóng tàu, xây dựng).
  • Soutenir (par des étais): Chống đỡ (bằng các thanh chống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. chống (bằng cột chống)