épouillage

Học thuật
Thân thiện
épouillage

Une mère procède à l'épouillage des cheveux de son enfant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bắt rận, sự bắt chấy, sự diệt chấy rận: Hành động làm sạch, loại bỏ chấy hoặc rận khỏi tóc, quần áo hoặc cơ thể người hay động vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'épouillage des soldats était une routine dans les tranchées. (Việc bắt chấy rận cho binh línhmột thói quen trong các chiến hào.)
    • L'infirmière procède à l'épouillage des enfants à l'école. (Y tá tiến hành diệt chấy cho trẻ emtrường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Salle d'épouillage": Phòng diệt chấy, một khu vực được chỉ định để thực hiện việc vệ sinh này, thường thấy trong các trại lính, bệnh viện hoặc trại tị nạn trong lịch sử.
    • Les prisonniers étaient conduits à la salle d'épouillage. (Các tù nhân được dẫn đến phòng diệt chấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Épouiller (động từ): bắt chấy rận, diệt chấy rận.
    • Il faut épouiller le chien régulièrement. (Cần phải bắt rận cho con chó thường xuyên.)
  • Pou (danh từ): con chấy, con rận.
  • Dépouillement (danh từ): sự lột da, sự bóc tách (nghĩa khác, không liên quan trực tiếp nhưng chung gốc từ "peau" - da).
Từ đồng nghĩa
  • Désinfection: sự khử trùng (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm việc diệt chấy rận).
  • Déparasitage: sự tẩy giun sán, sự diệtsinh trùng (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

épouillage

Une mère procède à l'épouillage des cheveux de son enfant.

danh từ giống đực
  1. sự bắt rận, sự bắt chấy, sự diệt chấy rận