époxyde

Học thuật
Thân thiện
époxyde

Un technicien applique une résine époxyde sur une surface en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hóa học) Epoxit: Một hợp chất hữu cơ chứa nhóm chức epoxit, là một vòng ba cạnh gồm hai nguyên tử cacbon một nguyên tử oxy. thường được sử dụng trong sản xuất chất kết dính, sơn vật liệu tổng hợp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'époxyde est un composé très réactif. (Epoxit là một hợp chất tính phản ứng rất cao.)
    • Cette colle est à base d'époxyde. (Loại keo này nền tảng là epoxit.)
    • La résine époxyde est utilisée pour les revêtements de sol. (Nhựa epoxit được sử dụng cho lớp phủ sàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Résine époxyde": Nhựa epoxit, thường được gọi tắt là "résine époxy". Đâymột loại polyme được tạo thành từ phản ứng của một hợp chất epoxit với một chất đóng rắn (durcisseur).
    • Il a utilisé de la résine époxyde pour réparer la coque du bateau. (Anh ấy đã sử dụng nhựa epoxit để sửa chữa thân tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Époxy (adj, danh từ giống đực/đực): Cách gọi thông dụng, ngắn gọn hơn của "époxyde", đặc biệt khi dùng như một tính từ hoặc trong ngôn ngữ thông thường.
    • une colle époxy (keo epoxy)
    • un revêtement époxy (lớp phủ epoxy)
Từ đồng nghĩa
  • Oxiranne (danh từ giống đực): Tên gọi hệ thống hóa học cho vòng epoxit đơn giản nhất (oxirane). Đâythuật ngữ chuyên ngành hơn.
  • Composé époxydique (danh từ giống đực): Hợp chất epoxit. Cụm từ này nhấn mạnh tính chấtmột hợp chất.
Lưu ý
  • Từ "époxyde" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật công nghiệp (hóa học, xây dựng, đóng tàu, chế tạo).
  • Trong ngôn ngữ thông thường thương mại, dạng rút gọn "époxy" (được sử dụng như một danh từ hoặc tính từ không đổi) phổ biến hơn nhiều.
époxyde

Un technicien applique une résine époxyde sur une surface en bois.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) epoxit