éprouvette

Học thuật
Thân thiện
éprouvette

Une scientifique verse un liquide bleu dans une éprouvette.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ống nghiệm (trong hóa học): Một dụng cụ thủy tinh hình trụ, thường đáy tròn, được sử dụng trong phòng thí nghiệm để chứa, trộn hoặc đun nóng một lượng nhỏ chất lỏng.
    • Mẫu thử (trong kỹ thuật): Một mẫu vật liệu (như tông, thép) được lấy ra để kiểm tra, thử nghiệm các tính chất của .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le chimiste verse le liquide dans une éprouvette. (Nhà hóa học rót chất lỏng vào một ống nghiệm.)
    • La qualité du béton est vérifiée sur des éprouvettes prélevées sur le chantier. (Chất lượng tông được kiểm tra trên các mẫu thử được lấy từ công trường.)
    • Il faut agiter doucement l'éprouvette pour mélanger les réactifs. (Cần lắc nhẹ ống nghiệm để trộn các chất phản ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "éprouvette graduée": ống đong, ống chia độ (một loại ống nghiệm vạch chia để đo thể tích).
    • Mesurez 50 ml d'eau avec une éprouvette graduée. (Hãy đo 50 ml nước bằng một ống đong.)
Biến thể từ gần giống
  • Tube à essai (n.m): ống nghiệm. (Từ đồng nghĩa phổ biến với nghĩa "ống nghiệm" trong phòng thí nghiệm).
  • Échantillon (n.m): mẫu vật, mẫu thử. (Từ rộng hơn, chỉ mẫu nói chung để phân tích, không chỉ trong kỹ thuật xây dựng).
Từ đồng nghĩa
  • Tube à essai: ống nghiệm (dùng trong phòng thí nghiệm).
  • Échantillon-test: mẫu kiểm tra, mẫu thử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "éprouvette")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "éprouvette")

éprouvette

Une scientifique verse un liquide bleu dans une éprouvette.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) ống nghiệm
  2. (kỹ thuật) mẫu (lấy để) thử