épuratoire

Học thuật
Thân thiện
épuratoire

Une machine épuratoire filtre l'eau de la rivière.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Để lọc trong, tính chất lọc sạch: Từ này mô tả một thứ đó chức năng hoặc đặc tính làm sạch, loại bỏ các tạp chất hoặc yếu tố không mong muốn để đạt được sự tinh khiết.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce procédé a une fonction épuratoire. (Quy trình này có một chức năng lọc trong.)
    • L'action épuratoire de ce filtre est remarquable. (Tác dụng lọc sạch của bộ lọc này thật đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "effet épuratoire": hiệu ứng thanh lọc, tác dụng làm sạch.

    • L'effet épuratoire de la méditation est bien connu. (Hiệu ứng thanh lọc của thiền định đã được biết đến rộng rãi.)
  • "phase épuratoire": giai đoạn thanh lọc.

    • Le traitement passe par une phase épuratoire essentielle. (Quá trình xửtrải qua một giai đoạn thanh lọc cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Épurer (động từ): lọc sạch, thanh lọc, tinh chế.

    • Il faut épurer l'eau avant de la boire. (Cần phải lọc sạch nước trước khi uống.)
  • Épurateur (danh từ): thiết bị lọc, máy lọc.

    • Un épurateur d'air. (Một máy lọc không khí.)
  • Épuration (danh từ): sự lọc sạch, sự thanh lọc, sự tinh chế.

    • L'épuration des eaux usées. (Sự lọc sạch nước thải.)
Từ đồng nghĩa
  • Purificateur (tính từ/danh từ): tính chất làm sạch, máy lọc.
  • Filtrant (tính từ): tính lọc.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ hiếm: "Épuratoire" là một từ ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng các từ như "purificateur" hoặc "de purification" thay thế.
  • Ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn: Từ này có thể xuất hiện trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc triết học để nói về các quá trình thanh lọc, tinh chế.
épuratoire

Une machine épuratoire filtre l'eau de la rivière.

tính từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) để lọc trong

Từ gần giống