épurge
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây hạt xổ: Tên gọi của một loài cây thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae), có tên khoa học là Euphorbia lathyris. Cây này có hạt được sử dụng trong y học cổ truyền với tác dụng tẩy xổ mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'épurge est une plante aux propriétés médicinales puissantes. (Cây hạt xổ là một loài thực vật có đặc tính dược liệu mạnh.)
- Il faut manipuler les graines d'épurge avec précaution. (Phải xử lý hạt của cây hạt xổ một cách thận trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "huile d'épurge": dầu hạt xổ, một loại dầu được ép từ hạt cây này, có tác dụng tẩy.
- L'huile d'épurge était autrefois utilisée comme purgatif. (Dầu hạt xổ trước đây được dùng như một loại thuốc tẩy.)
Biến thể và từ gần giống
- Euphorbe (n.f): tên gọi chung cho chi Thầu dầu (), bao gồm nhiều loài, trong đó có .
- L'épurge est une espèce d'euphorbe. (Cây hạt xổ là một loài thuộc chi Thầu dầu.)
Lưu ý
- Từ "épurge" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn về thực vật học, dược liệu hoặc y học cổ truyền. Đây không phải là một từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
danh từ giống cái
- (thực vật học) cây hạt xổ (họ chầu dầu)