équarrissage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đẽo vuông: Hành động cắt, xẻ hoặc đẽo một vật (thường là gỗ hoặc đá) để tạo thành hình dạng vuông vắn hoặc các khối hình học đều đặn.
- Sự sả thịt (của động vật không ăn thịt được): Quy trình xử lý xác động vật chết (thường là gia súc) không dùng để làm thực phẩm cho người, nhằm thu hồi các sản phẩm phụ có ích như da, xương, mỡ để sản xuất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'équarrissage de ce tronc d'arbre est nécessaire pour en faire des poutres. (Việc đẽo vuông thân cây này là cần thiết để làm thành các cây xà.)
- L'équarrissage des animaux morts est une activité réglementée pour des raisons sanitaires. (Việc sả thịt động vật chết là một hoạt động được quy định chặt chẽ vì lý do vệ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Usine d'équarrissage": nhà máy xử lý xác động vật.
- Les carcasses sont envoyées à l'usine d'équarrissage. (Các xác động vật được gửi đến nhà máy xử lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Équarrisseur (n): người làm nghề sả thịt/xử lý xác động vật; cơ sở xử lý xác động vật.
- Équarrir (v): đẽo vuông; sả thịt, xử lý xác động vật.
Từ đồng nghĩa
- Pour le bois/la pierre (nghĩa "đẽo vuông"): (sự đẽo thô), (sự đục đẽo).
- Pour les animaux (nghĩa "sả thịt"): (xử lý xác động vật), (cắt xẻ động vật chết).
danh từ giống đực
- sự đẽo vuông
- sự sả thịt (con vật không ăn thịt được, để lấy những gì còn dùng được)